thyme
/taim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ xạ hương: Một loại cây thân thảo nhỏ, thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), có lá nhỏ và thường được trồng để lấy lá làm gia vị.
- Lá cỏ xạ hương (đã phơi khô hoặc tươi): Phần lá của cây cỏ xạ hương, được sử dụng rộng rãi như một loại thảo mộc để tạo hương vị trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I added some fresh thyme to the soup. (Tôi đã thêm một ít cỏ xạ hương tươi vào món súp.)
- Thyme is often used in Mediterranean cuisine. (Cỏ xạ hương thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- The garden has a small patch of thyme. (Khu vườn có một luống nhỏ trồng cây cỏ xạ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sprig of thyme": Một nhánh nhỏ cỏ xạ hương (thường còn cả cành và lá).
- The recipe calls for a sprig of thyme. (Công thức yêu cầu một nhánh cỏ xạ hương.)
"Thyme-infused": Được ướp hoặc ngấm hương vị cỏ xạ hương.
- We enjoyed a thyme-infused olive oil with the bread. (Chúng tôi thưởng thức dầu ô liu ngấm vị cỏ xạ hương cùng với bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
Lemon thyme (n): Cỏ xạ hương chanh (một giống cây có hương vị pha trộn giữa cỏ xạ hương và chanh).
- Lemon thyme is perfect for seasoning fish. (Cỏ xạ hương chanh rất hoàn hảo để ướp cá.)
Wild thyme (n): Cỏ xạ hương dại (loại mọc tự nhiên).
- The hills were covered in wild thyme. (Những ngọn đồi được phủ đầy cỏ xạ hương dại.)
Từ đồng nghĩa
- Herb: Thảo mộc, gia vị thực vật (từ chung cho các loại cây gia vị như cỏ xạ hương).
- Seasoning: Gia vị (chỉ chung các loại dùng để nêm nếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'thyme').
Thành ngữ liên quan
- "To smell of thyme": Có mùi cỏ xạ hương (thường dùng để miêu tả không khí hoặc một món ăn).
- The kitchen smelled wonderfully of thyme and rosemary. (Căn bếp thơm ngát mùi cỏ xạ hương và hương thảo.)
danh từ
- (thực vật học) cỏ xạ hương