theme
/θi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ đề, đề tài chính: Ý tưởng, chủ đề hoặc chủ điểm trung tâm, xuyên suốt trong một cuộc thảo luận, tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc sự kiện.
- Bài luận, bài tập viết: (Trong môi trường học thuật) Một bài viết ngắn về một chủ đề cụ thể.
- Giai điệu chủ đạo: (Trong âm nhạc) Một giai điệu hoặc ý nhạc chính, thường được lặp lại và phát triển trong một bản nhạc.
- Nhạc hiệu: Một đoạn nhạc ngắn, dễ nhận biết, gắn liền với một chương trình phát thanh, truyền hình hoặc nhân vật.
Động từ:
- Lấy một chủ đề làm trung tâm, trang trí/theo một chủ đề: Thiết kế hoặc tổ chức một thứ gì đó xoay quanh một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The theme of the conference is "Sustainable Development". (Chủ đề của hội nghị là "Phát triển Bền vững".)
- Love and loss are common themes in his poetry. (Tình yêu và mất mát là những chủ đề phổ biến trong thơ của ông ấy.)
- She wrote a theme about climate change for her English class. (Cô ấy đã viết một bài luận về biến đổi khí hậu cho lớp tiếng Anh.)
- I recognize the theme from that famous movie. (Tôi nhận ra giai điệu chủ đạo từ bộ phim nổi tiếng đó.)
Động từ:
- The party was themed around a 1920s jazz night. (Bữa tiệc được tổ chức theo chủ đề một đêm nhạc jazz thập niên 1920.)
- They themed the restaurant to look like a tropical beach. (Họ trang trí nhà hàng theo chủ đề một bãi biển nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theme park": công viên giải trí theo chủ đề.
- We spent the day at a famous theme park. (Chúng tôi đã dành cả ngày ở một công viên giải trí theo chủ đề nổi tiếng.)
"Recurring theme": chủ đề lặp đi lặp lại.
- A recurring theme in her novels is the struggle for justice. (Một chủ đề lặp lại trong các tiểu thuyết của bà là cuộc đấu tranh cho công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Thematic (adj): (thuộc về) chủ đề, có tính chủ đề.
- The book is divided into thematic chapters. (Cuốn sách được chia thành các chương theo chủ đề.)
Theme song (n): nhạc hiệu, bài hát chủ đề.
- The show's theme song is very catchy. (Bài hát chủ đề của chương trình rất bắt tai.)
Từ đồng nghĩa
- Subject: chủ đề, đề tài (nhấn mạnh nội dung chính được thảo luận).
- Topic: chủ đề, đề tài (thường dùng cho cuộc nói chuyện, bài viết).
- Motif: mô-típ, hình tượng nghệ thuật lặp lại (thường trong văn học, nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "theme" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "theme something around...")
Thành ngữ liên quan
- To stick to the theme: bám sát chủ đề.
- Please stick to the theme during your presentation. (Xin hãy bám sát chủ đề trong phần thuyết trình của bạn.)
danh từ
- đề tài, chủ đề
- the theme of a speechđề tài bài nói
- (ngôn ngữ nhà trường) luận văn, bài luận
- (ngôn ngữ học) chủ tố
- rađiô bài hát dạo, khúc nhạc hiệu ((thường) nhắc đi nhắc lại ở trên đài mỗi khi đến một buổi phát thanh nào đó) ((như) theme_song)