théâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rạp hát, nhà hát: Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để trình diễn các vở kịch, opera, múa ba lê hoặc các buổi hòa nhạc.
- Sân khấu: Nghệ thuật trình diễn kịch nói chung, bao gồm các tác phẩm, diễn viên và các yếu tố liên quan.
- Nghề sân khấu: Lĩnh vực hoạt động chuyên nghiệp liên quan đến việc viết kịch, đạo diễn và diễn xuất.
- Kịch: Chỉ một tác phẩm kịch, một vở diễn sân khấu.
- (Nghĩa bóng) Nơi xảy ra, hiện trường: Một địa điểm hoặc bối cảnh nơi các sự kiện quan trọng diễn ra.
- Sự giả tạo, như đóng kịch: Hành động hoặc tình huống không chân thật, có tính chất diễn kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous allons au théâtre ce soir. (Tối nay chúng tôi đi xem hát / đến nhà hát.)
- Il aime beaucoup le théâtre de Molière. (Anh ấy rất thích kịch của Molière.)
- Elle a choisi de faire du théâtre. (Cô ấy đã chọn theo đuổi nghề sân khấu.)
- "Le Cid" est un théâtre célèbre de Corneille. ("Le Cid" là một vở kịch nổi tiếng của Corneille.)
- La ville était le théâtre de violents combats. (Thành phố là nơi diễn ra những trận chiến ác liệt.)
- Ses larmes n'étaient que du théâtre. (Những giọt nước mắt của cô ấy chỉ là diễn kịch mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Coup de théâtre: Sự kiện bất ngờ, ngoạn mục làm thay đổi hoàn toàn tình thế (trong kịch hoặc đời thực).
- La révélation finale fut un vrai coup de théâtre. (Sự tiết lộ cuối cùng quả là một tình tiết bất ngờ ngoạn mục.)
Théâtre d'opérations: Chiến trường, khu vực quân sự.
- Les troupes sont déployées sur le théâtre d'opérations. (Quân đội được triển khai trên chiến trường.)
Théâtre de marionnettes: Nhà hát múa rối.
- Les enfants adorent le théâtre de marionnettes. (Trẻ em rất thích nhà hát múa rối.)
Biến thể và từ gần giống
Théâtral, e (adj): Thuộc về sân khấu, kịch tính, có vẻ đóng kịch.
- Un geste théâtral. (Một cử chỉ kịch tính / màu mè.)
Théâtralité (n.f): Tính chất kịch, tính chất sân khấu; vẻ đóng kịch.
- Théâtralement (adv): Một cách kịch tính, như trên sân khấu.
Từ đồng nghĩa
- Salle de spectacle: Phòng biểu diễn, rạp hát (nghĩa "nhà hát").
- Scène: Sân khấu, nghệ thuật sân khấu (nghĩa "sân khấu").
- Drame, pièce: Kịch, vở kịch (nghĩa "kịch").
- Lieu, cadre, arène: Nơi, khung cảnh, vũ đài (nghĩa bóng "nơi xảy ra").
- Comédie, simulation: Trò hề, sự giả vờ (nghĩa "giả tạo").
Thành ngữ liên quan
Faire du théâtre: Diễn kịch, hoạt động sân khấu; (nghĩa bóng) làm quá lên, diễn kịch.
- Arrête de faire du théâtre pour un si petit problème. (Đừng có làm quá lên vì một vấn đề nhỏ như vậy.)
Tout le théâtre y était: (Nghĩa bóng) Mọi người quan trọng, mọi nhân vật đều có mặt ở đó.
- Quitter le théâtre: Rời khỏi sân khấu, giải nghệ.
danh từ giống đực
- rạp, rạp hát, nhà hát
- Bâtir un théâtrexây một nhà hát
- sân khấu
- Personnages de théâtrenhân vật sân khấu
- Critique de théâtrephê bình sân khấu
- nghề sân khấu
- Se destiner au théâtrechọn nghề sân khấu
- kịch
- Pièce de théâtrevở kịch
- (nghĩa bóng) nơi xảy ra, nơi diễn ra, trường
- Théâtre du crimenơi xảy ra tội ác
- Théâtre de la guerrechiến trường
- coup de théâtrexem coup
- de théâtrenhư đóng kịch, không thực
- théâtre d'eaucảnh nước phun (trong công viên)