téter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bú: Hành động hút sữa từ vú mẹ hoặc bình sữa.
- Mút: Hành động ngậm và hút một vật gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng).
Nội động từ:
- Bú: Hành động tự thân của trẻ sơ sinh hoặc động vật non khi bú sữa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le bébé tète sa mère. (Em bé bú mẹ.)
- Arrête de téter ton pouce ! (Đừng mút ngón tay cái nữa!)
Nội động từ:
- Le nouveau-né a besoin de téter régulièrement. (Trẻ sơ sinh cần bú thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Téter comme un veau" (nghĩa bóng, thân mật): Ăn hoặc uống một cách tham lam, vội vã.
- Il a tété sa bière comme un veau. (Anh ta uống ừng ực chai bia của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tétine (danh từ giống cái): Núm vú giả (cho trẻ em).
- Tété (tính từ): Đã được bú, đã no sữa (thường dùng cho động vật non).
- Un agneau bien tété. (Một con cừu non đã bú no.)
Từ đồng nghĩa
- Sucer: Mút, hút (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho kẹo, ống hút...).
- Allaiter (dành cho mẹ): Cho con bú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Téter au biberon: Bú bình.
- Certains bébés préfèrent téter au biberon. (Một số em bé thích bú bình hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Ne plus savoir à quel sein se vouer / se teter (biến thể ít phổ biến hơn): Không biết xoay xở ra sao, lúng túng trước nhiều lựa chọn.
- Avec toutes ces offres, il ne sait plus à quel sein se vouer. (Với tất cả những lời đề nghị này, anh ta không biết phải chọn cái nào.)
ngoại động từ
- bú
- Téter sa mèrebú mẹ
- (thân mật) mút
- Téter son poucemút ngón tay cái
nội động từ
- bú