téter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • : Hành động hút sữa từ mẹ hoặc bình sữa.
    • Mút: Hành động ngậm hút một vật đó (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng).
  2. Nội động từ:

    • : Hành động tự thân của trẻ sơ sinh hoặc động vật non khi sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le bébé tète sa mère. (Em bé mẹ.)
    • Arrête de téter ton pouce ! (Đừng mút ngón tay cái nữa!)
  • Nội động từ:

    • Le nouveau-né a besoin de téter régulièrement. (Trẻ sơ sinh cần thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Téter comme un veau" (nghĩa bóng, thân mật): Ăn hoặc uống một cách tham lam, vội vã.
    • Il a tété sa bière comme un veau. (Anh ta uống ừng ực chai bia của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétine (danh từ giống cái): Núm vú giả (cho trẻ em).
  • Tété (tính từ): Đã được , đã no sữa (thường dùng cho động vật non).
    • Un agneau bien tété. (Một con cừu non đã no.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucer: Mút, hút (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho kẹo, ống hút...).
  • Allaiter (dành cho mẹ): Cho con .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Téter au biberon: bình.
    • Certains bébés préfèrent téter au biberon. (Một số em bé thích bình hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne plus savoir à quel sein se vouer / se teter (biến thể ít phổ biến hơn): Không biết xoay xở ra sao, lúng túng trước nhiều lựa chọn.
    • Avec toutes ces offres, il ne sait plus à quel sein se vouer. (Với tất cả những lời đề nghị này, anh ta không biết phải chọn cái nào.)
ngoại động từ
    • Téter sa mère
      mẹ
  1. (thân mật) mút
    • Téter son pouce
      mút ngón tay cái
nội động từ