thìu
Định nghĩa
- Danh từ (ngành mỏ):
- Sự chống đỡ, gia cố các đường hầm mỏ: "thìu" chỉ hệ thống gỗ, sắt hoặc vật liệu khác được dùng để chống đỡ vách và trần của các đường lò trong hầm mỏ, nhằm đảm bảo an toàn cho người và thiết bị khai thác.
- Vật liệu dùng để chống đỡ: "thìu" cũng có thể chỉ bản thân các thanh gỗ, cột sắt hoặc kết cấu được lắp đặt để gia cố hầm lò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân mỏ đang lắp đặt thìu để chống sập hầm. (Công nhân mỏ đang lắp đặt hệ thống chống đỡ để ngăn hầm bị sập.)
- Thìu gỗ trong mỏ than cần được thay thế định kỳ. (Các thanh gỗ chống đỡ trong mỏ than cần được thay mới theo thời gian.)
- Kỹ thuật thìu hiện đại dùng bê tông cốt thép thay vì gỗ. (Kỹ thuật chống đỡ hiện đại dùng bê tông cốt thép thay vì gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thìu lò": hệ thống chống đỡ toàn bộ đường lò trong mỏ.
- Thìu lò phải chịu được áp lực lớn từ đất đá xung quanh. (Hệ thống chống đỡ đường lò phải chịu được áp lực lớn từ đất đá xung quanh.)
"làm thìu": hành động lắp đặt hoặc gia cố hệ thống chống đỡ.
- Đội thợ mỏ đang làm thìu ở khu vực khai thác mới. (Đội thợ mỏ đang lắp đặt hệ thống chống đỡ ở khu vực khai thác mới.)
Biến thể và từ gần giống
Chống (động từ): hành động đỡ, giữ cho không đổ, sập — liên quan đến chức năng của thìu.
- Cột gỗ chống trần hầm. (Cột gỗ đỡ trần hầm.)
Gia cố (động từ): làm cho vững chắc thêm — tương tự mục đích của thìu.
- Cần gia cố thìu trước khi vào mùa mưa. (Cần làm vững chắc hệ thống chống đỡ trước khi vào mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Chống đỡ: hành động hoặc vật dùng để chống, đỡ.
- Chống lò: hệ thống chống đỡ trong hầm lò.
- Khung chống: kết cấu chịu lực trong mỏ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thìu" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Lưu ý
- "Thìu" là từ chuyên ngành khai thác mỏ, ít được dùng trong đời sống hàng ngày. Trong các ngữ cảnh khác, từ này không mang nghĩa thông dụng.