thíp

Học thuật
Thân thiện
thíp

Giấy thíp thấm nước trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thấm, hút chất lỏng: Hành động hút giữ lại chất lỏng vào bên trong vật thể, làm cho chất lỏng thấm sâu vào vật liệu.
    • Uống (nghĩa địa phương, ít dùng): Trong một số phương ngữ, từ này có thể mang nghĩa là uống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giấy thấm thíp nước rất nhanh. (Giấy thấm hút nước rất nhanh.)
    • Miếng bọt biển thíp hết nước đổ trên bàn. (Miếng bọt biển thấm hết nước đổ trên bàn.)
    • Chiếc khăn bông này thíp mồ hôi rất tốt. (Chiếc khăn bông này thấm mồ hôi rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thíp hết": thấm hút hoàn toàn.
    • Cát khô sẽ thíp hết nước mưa. (Cát khô sẽ thấm hết nước mưa.)
  • Dùng trong so sánh mức độ thấm hút:
    • Loại vải này thíp nước kém hơn loại kia. (Loại vải này thấm nước kém hơn loại kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấm (động từ): Nghĩa tương đương phổ biến hơn "thíp", chỉ hành động chất lỏng ngấm dần vào vật liệu.
  • Hút (động từ): Diễn tả hành động hút chất lỏng hoặc khí vào bên trong, thường mạnh mẽ chủ động hơn "thíp".
  • Ngấm (động từ): Nhấn mạnh quá trình chất lỏng thâm nhập từ từ sâu vào bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Thấm hút: Kết hợp hai ý thấm hút.
  • Hút thấm: Nhấn mạnh khả năng hút để thấm.
  • Ngấm hút: Nhấn mạnh quá trình ngấm hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "thíp" ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ đa thành tố theo cấu trúc phrasal verb. Cách dùng chủ yếu động từ đơn kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thíp". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ hành động thấm hút.)

thíp

Giấy thíp thấm nước trên bàn.

  1. t. Thấm chất lỏng : Giấy thíp nước.