thẹp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vành, mép, cạnh: Phần rìa, phần viền ngoài cùng của một vật thể.
- Miếng nhỏ còn thừa, miếng vụn: Phần nhỏ còn sót lại sau khi đã cắt, chẻ, hoặc chia một vật thành nhiều phần chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta ngồi trên thẹp chiếu. (Anh ta ngồi ở mép chiếu.)
- Sau khi chẻ cau mời khách, chỉ còn lại mỗi thẹp cau. (Sau khi chẻ cau mời khách, chỉ còn lại mỗi miếng cau vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thẹp" thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, liên quan đến việc chế biến thủ công hoặc mô tả các vật dụng truyền thống.
- Người thợ mộc cẩn thận bào nhẵn thẹp ván. (Người thợ mộc cẩn thận bào nhẵn cạnh tấm ván.)
Biến thể và từ gần giống
- Mép (danh từ): Phần rìa, cạnh của một vật. (Gần nghĩa với nghĩa "vành, mép" của thẹp).
- Miếng thừa (danh từ): Phần còn lại, không dùng đến. (Gần nghĩa với nghĩa "miếng nhỏ còn thừa" của thẹp).
- Vụn (danh từ/tính từ): Những phần nhỏ, vỡ ra. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nghĩa thứ hai của thẹp).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thẹp" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lời ăn tiếng nói dân gian hoặc các ngữ cảnh mang tính địa phương, truyền thống.
- Nghĩa thông tục, lóng của từ này (như được đề cập trong một số từ điển) cần tránh sử dụng trong văn viết trang trọng và giao tiếp thông thường.
- d. Vành, mép.
- d. Miếng nhỏ còn thừa ra ở một vật sau khi đã cắt vật đó thành nhiều phần bằng nhau : Thẹp cau.