thạch

Học thuật
Thân thiện
thạch

Một em bé đang ăn một cốc thạch màu xanh lá cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất keo lấy từ rau câu, dùng làm đồ giải khát hoặc trong công nghiệp: Một chất dạng gel, thường trong suốt hoặc màu, được chiết xuất từ rong biển (như rau câu), dùng để chế biến thực phẩm (như món tráng miệng, đồ uống) hoặc ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác.
    • Đơn vị đo dung tích cổ của Trung Quốc: Một đơn vị đo lường dung tích được sử dụng trong lịch sử, tương đương khoảng mười lít.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chất keo):
    • Mẹ tôi làm món chè thạch dừa mát lạnh. (Chất keo từ rau câu được dùng làm món tráng miệng.)
    • Thạch rau câu nguyên liệu phổ biến để làm các loại bánh kem. (Chất này được dùng trong chế biến thực phẩm.)
  • Danh từ (đơn vị đo):
    • Theo sử sách, một thạch gạo thời xưa tương đương với một lượng lớn. (Đây cách dùng để chỉ đơn vị đo lường cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đông như thạch": dùng để miêu tả trạng thái của một chất lỏng đã đông đặc lại thành khối, giống như tính chất của thạch.
    • Nước hầm xương để qua đêm đã đông như thạch.
  • "thạch thực vật": cụm từ chuyên ngành để chỉ loại thạch nguồn gốc từ thực vật, phân biệt với gelatin động vật.
Biến thể từ liên quan
  • Rau câu (danh từ): tên gọi phổ biến của loại tảo biển dùng để chế biến ra thạch, cũng thường dùng để gọi chung cho món thạch.
  • Thạch rau câu (danh từ): cụm từ chỉ đúng loại thạch được làm từ nguyên liệu rau câu.
  • Thạch dừa (danh từ): một món ăn cụ thể làm từ thạch nước cốt dừa.
  • Thạch anh (danh từ): một loại khoáng vật, hoàn toàn khác biệt về nghĩa (từ đồng âm).
Từ đồng nghĩa
  • Chất gel (danh từ): từ chung chỉ chất tính chất keo, dẻo tương tự.
  • Agar (danh từ): tên gọi quốc tế (từ tiếng Anh) của chất thạch từ rong biển, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Cứng như thạch": (thành ngữ ít phổ biến hơn) có thể dùng để von cái đó rất rắn chắc, nhưng thường "thạch" lại gợi đến sự mềm, đông đặc nên thành ngữ này không thông dụng bằng "cứng như đá".
thạch

Một em bé đang ăn một cốc thạch màu xanh lá cây.

  1. 1 d. Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.
  2. 2 d. Đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít.