thách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh đố, khiêu khích ai đó làm một việc gì đó, thường là việc khó khăn, nguy hiểm hoặc vượt quá khả năng thông thường của họ: Hành động đưa ra một yêu cầu hoặc điều kiện khó khăn để thử thách lòng dũng cảm, khả năng hoặc sự sẵn sàng của người khác.
- Nêu ra một mức giá cao hơn nhiều so với giá trị thực hoặc giá dự định bán, với mong đợi người mua sẽ trả giá xuống: Một thủ thuật trong mua bán, thường ở chợ truyền thống, khi người bán đưa ra giá ban đầu rất cao để dành chỗ cho việc thương lượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa khiêu khích, thử thách):
- Nó thách tôi nhảy xuống hồ bơi lúc nửa đêm. (Nó đánh cuộc/thách thức tôi nhảy xuống hồ bơi lúc nửa đêm.)
- Anh ấy thách đối thủ thi chạy marathon. (Anh ấy khiêu chiến với đối thủ trong cuộc thi chạy marathon.)
Động từ (Nghĩa trong mua bán):
- Bà bán hàng thách giá cái áo 500 nghìn, nhưng cuối cùng bán với giá 200 nghìn. (Bà bán hàng chào giá cái áo 500 nghìn, nhưng cuối cùng bán với giá 200 nghìn.)
- Ở chợ này, người bán hay nói thách để khách trả giá. (Ở chợ này, người bán thường nói giá cao để khách hàng mặc cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thách đấu": Khiêu chiến, thách thức đối phương tham gia vào một cuộc so tài, thường là thể thao hoặc võ thuật.
- Võ sĩ trẻ thách đấu nhà vô địch. (Võ sĩ trẻ thách thức nhà vô địch thi đấu.)
"Thách cưới" (từ cổ, ít dùng hiện đại): Nhà gái đưa ra yêu cầu về lễ vật, tiền bạc mà nhà trai phải đáp ứng trước khi cưới hỏi. Ngày nay thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc đòi hỏi quá đáng.
- Không nên thách cưới nặng quá, làm khó đôi trẻ. (Không nên đòi hỏi lễ vật cưới hỏi quá nhiều, làm khó đôi trẻ.)
Biến thể và từ liên quan
Thách thức (danh từ/động từ): Sự thử thách, điều khó khăn cần vượt qua; hoặc hành động đưa ra thử thách. Nghĩa rộng và trang trọng hơn "thách".
- Vượt qua thách thức là cách để trưởng thành. (Vượt qua thử thách là cách để trưởng thành.)
Khiêu khích (động từ): Có nghĩa tương tự "thách" ở nghĩa thứ nhất, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, nhằm chọc tức để người khác hành động.
- Thử thách (danh từ/động từ): Nhấn mạnh vào việc kiểm tra khả năng, phẩm chất hơn là tính chất đánh cuộc, khiêu khích trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Khiêu chiến: Thách thức đối phương chiến đấu hoặc thi đấu.
- Đánh cuộc: Đưa ra điều kiện, thường có đặt cược, để xem ai dám làm hoặc ai đúng.
- Chào giá (trong mua bán): Nói ra mức giá, nhưng không nhất thiết mang nghĩa "nói thách".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Không nói thách, nói sao bán vậy": Câu nói thể hiện sự thật thà trong buôn bán, không nói giá cao để mặc cả, giá chào ra là giá bán thật.
- "Thách cả trả nửa" (tục ngữ): Chỉ thói quen của người bán hàng ở chợ là chào giá gấp đôi ("thách cả") với kỳ vọng khách hàng sẽ trả xuống còn một nửa ("trả nửa").
- đgt. 1. Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng: thách nhảy qua bức tường cao. 2. Nêu giá cao hơn giá bán để khách hàng trả xuống là vừa: không nói thách, nói sao bán vậy thách cả trả nửa (tng.).