thầm

Học thuật
Thân thiện
thầm

Hai người bạn nói chuyện thầm trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy: Diễn tả âm thanh hoặc lời nóimức độ rất nhỏ, không muốn người khác nghe thấy.
    • Kín đáo, không để lộ ra ngoài: Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động được giữ bên trong, không biểu hiện ra bên ngoài.
    • Trong tình trạng không ánh sáng, tối tăm: Diễn tả việc diễn ra trong bóng tối, không nhìn thấy .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy thầm thì điều đó vào tai bạn. (Âm thanh rất nhỏ, chỉ người nghe mới thấy.)
    • Anh ấy thầm yêu ấy đã lâu không dám nói. (Tình cảm được giữ kín, không bộc lộ.)
    • Chiếc xe tải chạy thầm trong đêm. (Di chuyển trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thầm thì": nói rất nhỏ, thì thầm.
    • Hai đứa trẻ đang thầm thì với nhau trong góc lớp.
  • "thầm kín": rất kín đáo, mật.
    • Đó một ước mơ thầm kín của anh ấy.
  • "lặng thầm": yên lặng kín đáo.
    • ấy đã lặng thầm giúp đỡ gia đình khó khăn.
Biến thể từ gần giống
  • Thì thầm (động từ): nói chuyện rất nhỏ, âm thanh khẽ.
  • Âm thầm (tính từ): lặng lẽ, không ồn ào, không phô trương.
  • Lặng thầm (tính từ): yên lặng thường mang sắc thái buồn hoặc suy .
Từ đồng nghĩa
  • Khẽ: nhẹ, không to (về âm thanh).
  • Kín đáo: giữ mật, không phô trương.
  • Lặng lẽ: yên tĩnh, không ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • To: lớn (về âm thanh).
  • Công khai: để mọi người đều biết.
  • Rõ ràng: minh bạch, không giấu giếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'thầm' trong tiếng Việt theo cách này. Các cụm từ thường kết hợp với động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Thầm yêu trộm nhớ: yêu thương, nhớ nhung một cách thầm kín, không dám bày tỏ.
    • Thời học sinh, nhiều người chỉ dám thầm yêu trộm nhớ.
  • Cười thầm: cười một mình, không thành tiếng, thường thích thú hoặc mỉa mai điều đó.
    • Nghe xong câu chuyện, anh ấy chỉ biết cười thầm trong bụng.
  • Mừng thầm: vui mừng trong lòng nhưng không biểu lộ ra ngoài.
    • Biết tin con thi đỗ, mừng thầm nhưng vẫn tỏ ra nghiêm khắc.
  • Khóc thầm: khóc một mình, không để ai biết.
    • Nỗi buồn không chia sẻ được, đành khóc thầm trong đêm.
thầm

Hai người bạn nói chuyện thầm trong thư viện.

  1. tt. 1. Rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy: nói thầm hát thầm. 2. Kín đáo, không để lộ ra ngoài: thầm yêu trộm nhớ mừng thầm. 3. (Làm việc ) ở trong tình trạng không ánh sáng, không nhìn thấy cả: Xe chạy thầm.