thẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xét xử, xem xét kỹ lưỡng (thuộc về tòa án): Hành động xem xét, đánh giá một cách cẩn thận và có thẩm quyền, thường liên quan đến các vụ việc pháp lý.
- Thấm, hút (chất lỏng): Hành động làm cho chất lỏng (như mực, nước) thấm vào hoặc được hút ra khỏi bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa xét xử):
- Tòa án sẽ thẩm lại vụ án vào tuần tới. (Tòa án sẽ xem xét lại vụ án vào tuần tới.)
- Việc thẩm vấn nhân chứng phải được tiến hành công minh. (Việc hỏi cung nhân chứng phải được tiến hành công minh.)
Động từ (nghĩa thấm hút):
- Anh ấy dùng giấy thấm để thẩm cho ráo mực trên trang viết. (Anh ấy dùng giấy thấm để hút cho khô mực trên trang viết.)
- Chiếc khăn này thẩm nước rất nhanh. (Chiếc khăn này thấm nước rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thẩm định": Hành động đánh giá, xem xét để xác định giá trị, chất lượng hoặc tính xác thực.
- Hội đồng sẽ thẩm định giá trị khoa học của đề tài. (Hội đồng sẽ đánh giá giá trị khoa học của đề tài.)
"Thẩm quyền": Quyền hạn được pháp luật quy định để xem xét, giải quyết một vấn đề.
- Việc này vượt quá thẩm quyền của tôi. (Việc này vượt quá quyền hạn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Thấm (đg.): Ngấm vào, thâm nhập vào (thường dùng phổ biến hơn cho nghĩa vật lý).
- Nước mưa thấm qua mái nhà. (Nước mưa ngấm qua mái nhà.)
Xét (đg.): Suy xét, cân nhắc (nghĩa rộng, không chỉ trong pháp lý).
- Xét thấy tình hình có nhiều thay đổi. (Cân nhắc thấy tình hình có nhiều thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Xét xử (đg.): Xem xét và tuyên án (trong tòa án).
- Phán xét (đg.): Đưa ra quyết định, lời phán quyết.
- Thấm hút (đg.): Hút chất lỏng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thẩm tra: Điều tra, kiểm tra lại cho kỹ.
- Cơ quan điều tra đang thẩm tra các chứng cứ mới. (Cơ quan điều tra đang kiểm tra lại các chứng cứ mới.)
Thẩm vấn: Hỏi cung, chất vấn một cách chính thức (thường của cơ quan tố tụng).
- Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm. (Cảnh sát đang hỏi cung nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "thẩm" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ pháp lý như "thẩm phán", "thẩm quyền" thường được dùng như thuật ngữ chuyên môn.)
- đg. Xét kỹ những việc thuộc về tòa án : Thẩm lại vụ án.
- Nh. Thấm, ngh. 3: Thẩm cho ráo mực.