tie-up

/'taiʌp/
Học thuật
Thân thiện
tie-up

The traffic tie-up caused a long delay on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng lại, sự tắc nghẽn: Chỉ sự gián đoạn hoặc dừng hẳn của một hoạt động, thường giao thông hoặc sản xuất, do tai nạn, đình công hoặc sự cố.
    • Sự liên kết, sự hợp tác: Chỉ mối quan hệ hợp tác chính thức giữa các công ty hoặc tổ chức, thường lợi ích kinh doanh chung.
    • Tình trạng bế tắc, khó khăn: Chỉ một tình huống khó giải quyết hoặc bị kẹt lại, không tiến triển được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traffic tie-up lasted for three hours. (Sự tắc nghẽn giao thông kéo dài ba tiếng đồng hồ.)
    • The strike caused a complete production tie-up at the factory. (Cuộc đình công đã gây ra sự ngừng sản xuất hoàn toàn tại nhà máy.)
    • The two companies announced a strategic tie-up to develop new technology. (Hai công ty đã công bố một sự liên kết chiến lược để phát triển công nghệ mới.)
    • We're in a bit of a tie-up with the paperwork and need more time. (Chúng tôi đang gặp chút khó khăn/bế tắc với giấy tờ cần thêm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a tie-up": Ở trong tình trạng bị tắc nghẽn, ngừng trệ hoặc gặp khó khăn.
    • The negotiations are in a tie-up over funding details. (Các cuộc đàm phán đang bế tắc về các chi tiết tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie up (động từ, cụm động từ): Buộc chặt, cột lại; làm cho bận rộn hoặc không thể sử dụng được; hoàn tất các chi tiết.
    • Please tie up the boat securely. (Hãy buộc chặt con thuyền lại.)
    • My money is tied up in investments. (Tiền của tôi bị "kẹt" trong các khoản đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ngừng trệ):
    • Stoppage: sự ngừng lại.
    • Deadlock: bế tắc, bất đồng không giải quyết được.
  • Danh từ (nghĩa liên kết):
    • Alliance: liên minh, sự liên kết.
    • Partnership: quan hệ đối tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up with someone/something: Hợp tác, liên kết với ai/cái .
    • The charity decided to tie up with a local school for the event. (Tổ chức từ thiện quyết định hợp tác với một trường học địa phương cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "tie-up")

tie-up

The traffic tie-up caused a long delay on the highway.

danh từ
  1. (thương nghiệp) sự thoả thuận
  2. sự cấm đường
  3. sự ngừng (công việc, giao thông..., do công nhân đình công, do hỏng máy...)
  4. tình trạng khó khăn bế tắc