tiercée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'tiercé'):
- Được xếp hạng ba: Dạng tính từ giống cái của "tiercé", dùng để mô tả một người, vật hoặc con vật (thường là ngựa) đã về đích ở vị trí thứ ba trong một cuộc đua.
- Thuộc về lô ba: Liên quan đến hình thức cá cược "tiercé", nơi người chơi dự đoán ba con ngựa sẽ về nhất, nhì, ba theo đúng thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- La jument est tiercée dans cette course. (Con ngựa cái đã về hạng ba trong cuộc đua này.)
- Une pronostication tiercée est très difficile. (Một dự đoán trúng cả ba hạng là rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tiercé(e)": Về đích ở vị trí thứ ba (trong cuộc đua ngựa).
- Le favori n'a pas gagné, il est seulement tiercé. (Con ngựa được kỳ vọng nhất đã không thắng, nó chỉ về hạng ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiercé (tính từ giống đực): Được xếp hạng ba (dạng gốc, giống đực).
- Tiercé (danh từ giống đực): 1. Cuộc đua ngựa mà người ta phải dự đoán ba con về đầu. 2. Hình thức cá cược dự đoán ba con ngựa về nhất, nhì, ba theo đúng thứ tự.
- Il a gagné au tiercé. (Anh ấy đã trúng số trong cá cược lô ba.)
- Tiercer (động từ): Xếp hạng ba, về hạng ba.
Từ đồng nghĩa
- Classé troisième: Được xếp hạng thứ ba.
- Sur la troisième marche du podium: Ở bậc thứ ba của bục trao giải (cách nói hình tượng).
Lưu ý
- Từ "tiercée" là dạng tính từ giống cái, phải phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: - một con ngựa cái non về hạng ba).
- Từ này có nguồn gốc và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh đua ngựa và cá cược thể thao tại Pháp.