tierce
/tiəs/ Cách viết khác : (terce) /tə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Kinh giờ ba, kinh nửa buổi: Một trong những giờ kinh phụng vụ trong ngày của Kitô giáo, thường được đọc vào khoảng 9 giờ sáng.
- (Âm nhạc) Âm ba, quãng ba: Khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau ba bậc trong thang âm (ví dụ: Đô - Mi).
- (Thể thao) Thế thủ thứ ba (đấu kiếm): Một trong những tư thế phòng thủ cơ bản trong môn đấu kiếm.
- (Trò chơi) Suốt đồng hoa ba con (bài, cờ): Một bộ ba quân bài hoặc quân cờ cùng loại liên tiếp nhau.
- (Ngành in) Bản in thử thứ ba (bản cuối cùng): Bản in thử nghiệm cuối cùng trước khi in chính thức, dùng để kiểm tra lần cuối.
- (Khoa đo lường cũ) Một phần sáu mươi giây: Đơn vị đo thời gian rất nhỏ, bằng 1/60 giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les moines récitent la tierce à neuf heures. (Các thầy tu đọc kinh giờ ba lúc chín giờ.)
- L'intervalle entre do et mi est une tierce majeure. (Quãng giữa Đô và Mi là một quãng ba trưởng.)
- Le fleurettiste se met en tierce pour parer. (Vận động viên đấu kiếm đứng vào thế thủ thứ ba để đỡ.)
- Il a fait une tierce de dames à la belote. (Anh ấy có một suốt đồng hoa ba con đầm trong bài belote.)
- L'imprimeur vérifie la tierce avant le tirage final. (Người thợ in kiểm tra bản in thử thứ ba trước khi in chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la tierce": Ở thế thứ ba (đấu kiếm); một cách gián tiếp.
- Il a riposté à la tierce. (Anh ấy đã phản công ở thế thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiercé (danh từ giống đực): Một hình thức cá cược ngựa đòi hỏi phải đoán đúng ba con ngựa về nhất theo đúng thứ tự.
- Il a gagné le tiercé hier. (Hôm qua anh ấy đã trúng vé ngựa tiercé.)
- Tiers, Tierce (tính từ): Thứ ba.
- La tierce personne. (Người thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc) Intervalle de trois tons: Quãng ba.
- (Đo lường) Soixantième de seconde: Một phần sáu mươi giây.
Thành ngữ liên quan
- Faire tierce: (Trong bài belote) Có một suốt đồng hoa ba con.
- Attention, il pourrait faire tierce avec ces cartes. (Coi chừng, với những lá bài đó hắn có thể có suốt đồng hoa ba con.)
tính từ giống cái
- xem tiers
danh từ giống cái
- (tôn giáo) kinh giờ ba, kinh nửa buổi
- (âm nhạc) âm ba, quãng ba
- thế thủ thứ ba (đấu kiếm)
- (đánh bài) (đánh cờ) suốt đồng hoa ba con
- (ngành in) bản in thử thứ ba (bản cuối cùng)
- (khoa (đo lường)) một phần sáu mươi giây