tilde
/tild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu ngã: Một dấu phụ (dấu phụ âm) có hình dạng gợn sóng (~), được sử dụng trong một số ngôn ngữ và hệ thống ký hiệu.
- Dấu sóng: Trong từ điển, dấu này đôi khi được dùng để thay thế cho từ chính hoặc phần từ được lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Spanish, the letter "ñ" is pronounced differently from "n" because of the tilde. (Trong tiếng Tây Ban Nha, chữ cái "ñ" được phát âm khác với "n" vì có dấu ngã.)
- The dictionary uses a tilde to avoid repeating the main entry word. (Từ điển sử dụng dấu sóng để tránh lặp lại từ mục chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "Tilde" chủ yếu chỉ dấu phụ trên chữ cái để thay đổi cách phát âm, như trong tiếng Tây Ban Nha (ñ) hoặc tiếng Bồ Đào Nha (ã, õ).
- Trong toán học và khoa học máy tính: Ký hiệu "~" thường được dùng để biểu thị sự xấp xỉ, tương đương, hoặc phủ định bit.
- The distance is ~ 10 kilometers. (Khoảng cách xấp xỉ 10 kilômét.)
Biến thể và từ gần giống
- Diacritical mark / Diacritic (n): Dấu phụ (từ chung cho tất cả các loại dấu như dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, dấu mũ, v.v.).
- Swing dash (n): Dấu sóng (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Squiggle (n): Nét nguệch ngoạc, đường lượn sóng (chỉ hình dạng, không mang tính thuật ngữ chính xác như "tilde").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tilde")
danh từ
- dấu sóng (dùng thay từ lặp lại trong từ điển)
- dẫu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây ban nha)