tilery

/'tailəri/ Cách viết khác : (tilery-work) /'tailəriwə:k/
Học thuật
Thân thiện
tilery

A worker stacks colorful tiles on a shelf in the tilery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngói: Một cơ sở hoặc nhà máy sản xuất ngói, đặc biệt ngói đất nung dùng trong xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tilery has been converted into a museum. ( ngói đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • He worked at the tilery for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc tại ngói hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tilery-work": Công việc liên quan đến sản xuất ngói; có thể chỉ hoạt động hoặc sản phẩm của một ngói.
    • The quality of the tilery-work from that region is renowned. (Chất lượng công việc sản xuất ngói từ vùng đó rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilery-work (n): Công việc sản xuất ngói; hoạt động của một ngói.
  • Tile (n): Viên ngói, gạch lát.
  • Tile (v): Lợp ngói, lát gạch.
  • Tiler (n): Thợ lợp ngói, thợ lát gạch.
Từ đồng nghĩa
  • Tileworks: Nhà máy sản xuất ngói.
  • Tile kiln: nung ngói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tilery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "tilery")

tilery

A worker stacks colorful tiles on a shelf in the tilery.

danh từ
  1. ngói

Từ gần giống

Từ chứa "tilery"