tiler

/'tailə/
Học thuật
Thân thiện
tiler

A tiler carefully arranges colorful ceramic tiles on a kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ lợp ngói: Người thợ chuyên lắp đặt, sửa chữa mái nhà bằng ngói.
    • Thợ lát gạch: Người thợ chuyên lắp đặt gạch men, gạch lát nền hoặc tường, thường gạch vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to hire a tiler to fix the roof after the storm. (Chúng tôi cần thuê một thợ lợp ngói để sửa mái nhà sau cơn bão.)
    • The tiler did an excellent job laying the bathroom floor tiles. (Người thợ lát gạch đã làm rất tốt việc lát gạch sàn phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master tiler": thợ lát gạch/ngói bậc thầy, tay nghề cao.
    • This intricate mosaic was the work of a master tiler. (Bức tranh khảm phức tạp này tác phẩm của một thợ lát gạch bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tile (n): viên ngói, viên gạch (lát).
  • Tiling (n): công việc lợp ngói/lát gạch; bề mặt được lát.
  • Roofer (n): thợ lợp mái nhà (nghĩa rộng hơn, có thể dùng các vật liệu khác ngoài ngói).
Từ đồng nghĩa
  • Tile setter: thợ lát gạch (cách gọi khác, thường dùng trong xây dựng).
  • Tile layer: thợ lát gạch.
tiler

A tiler carefully arranges colorful ceramic tiles on a kitchen floor.

danh từ
  1. thợ làm ngói
  2. thợ lợp ngói; thợ lát gạch vuông