toiler

/'tɔilə/
Học thuật
Thân thiện
toiler

A toiler digs in the field under the hot sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động vất vả, người làm việc cực nhọc: Chỉ một người làm việc chăm chỉ, thường xuyên với cường độ cao, đòi hỏi nhiều sức lực hoặc sự kiên trì, thường không được đền đáp xứng đáng. Từ này nhấn mạnh vào sự vất vả, nhọc nhằn trong công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory was full of weary toilers. (Nhà máy đầy những người lao động mệt mỏi.)
    • He was a humble toiler in the fields, working from dawn till dusk. (Ông ấy một người lao động khiêm tốn trên cánh đồng, làm việc từ sáng sớm đến tối mịt.)
    • The book pays tribute to the unsung toilers who built the city. (Cuốn sách tôn vinh những người lao động thầm lặng đã xây dựng nên thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The great toiler": thường dùng để chỉ một người làm việc không mệt mỏi, một lao động cần cù đáng kính trọng.

    • He was remembered as a great toiler for social justice. (Ông ấy được nhớ đến như một người lao động không mệt mỏi công lý xã hội.)
  • "Toiler of the soil": một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương để chỉ người nông dân.

    • The poem celebrates the simple life of the toiler of the soil. (Bài thơ ca ngợi cuộc sống giản dị của người lao động trên đồng ruộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toil (động từ): làm việc cực nhọc, vất vả.

    • They toiled all day in the hot sun. (Họ làm việc cực nhọc cả ngày dưới ánh nắng nóng.)
  • Toil (danh từ): công việc cực nhọc, sự lao động vất vả.

    • Years of toil had taken a toll on his health. (Nhiều năm lao động vất vả đã ảnh hưởng đến sức khỏe của ông.)
  • Toilsome (tính từ): cực nhọc, vất vả.

    • It was a long and toilsome journey. (Đó một hành trình dài đầy vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborer/Labourer: người lao động chân tay.
  • Worker: người lao động, công nhân (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Drudge: người làm việc cực nhọc, tẻ nhạt thường bị đánh giá thấp.
  • Workhorse: người làm việc cần cù, chăm chỉ đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Idler: kẻ lười biếng, người nhàn rỗi.
  • Slacker: kẻ lười nhác, người trốn việc.
Lưu ý sử dụng
  • "Toiler" thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với "worker". thường được dùng để nhấn mạnh sự chăm chỉ, bền bỉ đôi khi sự vô danh, không được công nhận của người lao động.
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh về công việc thể chất nặng nhọc hoặc công việc đòi hỏi sự kiên trì lâu dài.
toiler

A toiler digs in the field under the hot sun.

danh từ
  1. người lao động, người làm việc vất vả cực nhọc