timeline

Định nghĩa

Danh từ: - Dòng thời gian: "timeline" một biểu đồ hoặc sự sắp xếp các sự kiện liên quan theo trình tự thời gian, thường được hiển thị dọc theo một đường thẳng (vẽ từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới) để minh họa thứ tự xảy ra của chúng.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên yêu cầu chúng tôi tạo một dòng thời gian về Cách mạng Pháp.)
  • (Trên Facebook, bạn có thể xem các bài đăng của bạn bè trong dòng thời gian của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a timeline": đang theo một kế hoạch thời gian cụ thể.

    • We are on a tight timeline to finish the project. (Chúng tôi đang một dòng thời gian gấp rút để hoàn thành dự án.)
  • "to set a timeline": thiết lập một khung thời gian cho một dự án hoặc sự kiện.

    • The manager set a timeline of six months for the merger. (Người quản lý đã thiết lập một dòng thời gian sáu tháng cho việc sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeline (n): dòng thời gian (không biến thể khác phổ biến).
  • Timeline không dạng tính từ hoặc trạng từ thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Chronology: niên đại học, sự sắp xếp theo thời gian.

    • The chronology of events helps historians understand the past. (Niên đại của các sự kiện giúp các nhà sử học hiểu về quá khứ.)
  • Schedule: lịch trình, kế hoạch thời gian.

    • We need to stick to the schedule for the conference. (Chúng ta cần bám sát lịch trình cho hội nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "timeline", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • "Timeline for": dòng thời gian cho một việc đó.
      • What is the timeline for the new policy? (Dòng thời gian cho chính sách mới ?)
Thành ngữ liên quan
  • "On a timeline": đang bị ràng buộc bởi thời hạn.
    • We are on a timeline to submit the report by Friday. (Chúng tôi đang bị ràng buộc bởi thời hạn nộp báo cáo vào thứ Sáu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "timeline"

timeline
A student draws a timeline of ancient civilizations on a large poster.