kettle

/'ketl/
danh từ
  1. ấm đun nước

Idioms

  • pretty (fine, nice) kettle of fish
    tình thế rất khó xử, việc rắc rối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kettle"

kettle
A musician strikes the kettle drum in the orchestra.