kettle

/'ketl/
Học thuật
Thân thiện
kettle

A musician strikes the kettle drum in the orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấm đun nước: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại, vòi, tay cầm nắp đậy, dùng để đun sôi nước.
    • (Địa chất học) Hố băng tan: Một hố trũng, thường chứa đầy nước tạo thành hồ, hình thành từ sự tan chảy của một khối băng bị mắc kẹt trong trầm tích sông băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She put the kettle on to make some tea. ( ấy đặt ấm nước lên để pha trà.)
    • The kettle started whistling when the water boiled. (Ấm nước bắt đầu rít lên khi nước sôi.)
    • The lake is a glacial kettle formed thousands of years ago. (Hồ này một hố băng tan được hình thành từ hàng ngàn năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A different kettle of fish": Một vấn đề hoặc tình huống hoàn toàn khác biệt.

    • Managing a team is a different kettle of fish compared to working alone. (Quản lý một nhóm một vấn đề hoàn toàn khác so với làm việc một mình.)
  • "The pot calling the kettle black": Chê người khác mắc lỗi chính mình cũng mắc lỗi tương tự (thành ngữ).

    • He criticized her for being late, which was the pot calling the kettle black. (Anh ta chỉ trích ấy đi trễ, đúng "cái nồi chê cái vung đen".)
Biến thể từ gần giống
  • Kettleful (n): Lượng nước đầy một ấm.
    • Add a kettleful of boiling water to the mixture. (Thêm một ấm nước sôi vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Teapot: Ấm trà (thường dùng để pha trà, không nhất thiết dùng để đun sôi nước).
  • Boiler: Nồi hơi, thiết bị đun sôi nước cỡ lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "A pretty (fine/nice) kettle of fish": Một tình thế rất khó xử, rắc rối.
    • This is a fine kettle of fish! How are we going to explain this? (Đây đúng một mớ hỗn độn! Làm sao chúng ta giải thích việc này đây?)
kettle

A musician strikes the kettle drum in the orchestra.

danh từ
  1. ấm đun nước

Idioms

  • pretty (fine, nice) kettle of fish
    tình thế rất khó xử, việc rắc rối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kettle"