tintouin

Học thuật
Thân thiện
tintouin

Quel tintouin dans cette rue animée !

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Tiếng ồn ào, sự huyên náo: Chỉ một âm thanh hỗn độn, ồn ào gây khó chịu.
    • (Nghĩa bóng) Điều bực mình, mối phiền muộn, sự lo lắng: Chỉ một vấn đề, tình huống hay suy nghĩ gây ra sự khó chịu, bối rối hoặc lo âu trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tiếng ồn):

    • Arrête de faire ce tintouin ! Je n'arrive pas à me concentrer. (Đừng gây ra cái ồn ào đó nữa! Tôi không thể tập trung được.)
    • Le tintouin des travaux commence dès 7 heures du matin. (Tiếng ồn ào từ công trường bắt đầu từ 7 giờ sáng.)
  • Nghĩa bóng (phiền muộn):

    • Il se fait du tintouin pour un rien. (Anh ta tự làm mình phiền muộn những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Tout ce tintouin administratif me fatigue. (Tất cả những mối phiền toái hành chính đó làm tôi mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire du tintouin": Tự làm mình lo lắng, phiền muộn.

    • Ne te fais pas de tintouin, tout va bien se passer. (Đừng tự làm mình lo lắng/phiền muộn, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • "Quel tintouin !": Thán từ diễn tả sự bực mình, khó chịu trước một tình huống ồn ào hoặc phiền phức.

    • Quel tintouin pour obtenir ce simple document ! (Thật là phiền toái để được cái giấy tờ đơn giản này!)
Biến thể từ gần giống
  • Tintouinage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động gây ồn ào, sự làm phiền.
  • Tintouiner (động từ, thân mật): Làm ồn, gây ra tiếng động khó chịu; (nghĩa bóng) làm phiền, quấy rầy.
Từ đồng nghĩa
  • Bruit (ồn ào): Tiếng ồn nói chung.
  • Vacarme (huyên náo): Tiếng ồn lớn, inh ỏi.
  • Souci (lo âu): Mối lo lắng, phiền muộn.
  • Tracas (phiền phức): Điều phiền toái, rắc rối.
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai tintouin (hoặc Quel tintouin !): Đó thực sựmột mối phiền toái/một sự ồn ào khủng khiếp.
    • Organiser cette fête, c'est un vrai tintouin ! (Tổ chức bữa tiệc này thực sựmột mối phiền toái!)
tintouin

Quel tintouin dans cette rue animée !

danh từ giống đực (thân mật)
  1. tiếng ồn ào
    • Quel tintouin dans la rue!
      ngoài phố ồn ào biết bao!
  2. (nghĩa bóng) điều bực mình, điều phiền muộn
    • Quel tintouin il s'inflige!
      ông ta tự chuốc lấy điều bực mình biết mấy!

Từ gần giống