tintin

Học thuật
Thân thiện
tintin

Tintin, tu ne peux pas avoir de bonbons avant le dîner.

Định nghĩa
  1. Thán từ (thông tục):

    • Cóc khô!: Một cách nói thân mật, suồng sã để từ chối thẳng thừng hoặc bày tỏ sự không , sự trống rỗng. tương đương với "chẳng đâu", "hết rồi", hoặc "thôi đi".
  2. Danh từ giống đực:

    • (Faire tintin): Một cụm động từ cố định mang nghĩa thông tục, có nghĩachịu thiếu thốn, chịu không thứ đó mình muốn hoặc mong đợi. diễn tả sự thất vọng không đạt được điều .
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Tu veux du gâteau ? – Tintin, il n’y en a plus ! (Mày muốn bánh không? – Cóc khơ! Hết tiêu rồi!)
    • Il espérait une augmentation, mais tintin, le patron a refusé. (Hắn ta hy vọng được tăng lương, nhưng cóc khô, ông chủ đã từ chối.)
  • Danh từ (trong cụm "faire tintin"):

    • Si tu ne travailles pas, tu feras tintin pour les vacances. (Nếu mày không làm việc, mày sẽ chịu thiếu kỳ nghỉ.)
    • J’ai fait tintin sur le dernier morceau de pizza. (Tôi đã chịu thiếu mẩu pizza cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire tintin" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè hoặc gia đình, để diễn tả một kết quả tiêu cực hoặc sự từ chối.
  • Có thể dùng độc lập "Tintin !" như một câu trả lời ngắn gọn, dứt khoát để nói "không" hoặc "chẳng ".
Biến thể từ gần giống
  • Rien du tout: Hoàn toàn không (nghĩa tương đương nhưng trang trọng hơn).
  • Nada: Từ mượn tiếng Tây Ban Nha, cũng dùng trong khẩu ngữ với nghĩa "chẳng ".
  • Que dalle: Một từ lóng khác có nghĩa tương tự "chẳng ".
Từ đồng nghĩa (cho ý nghĩa từ chối/không )
  • Rien: Không .
  • Zéro: Số không.
  • Néant: Hư vô, không (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire une croix sur (quelque chose): Từ bỏ hy vọng về điều đó (nghĩa gần với "faire tintin").
    • Il a faire une croix sur son projet. (Anh ấy đã phải từ bỏ hy vọng về dự án của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • C’est tintin: Cụm này cũng được dùng với nghĩa "thế là hết", "chẳng còn ".
    • Plus d’argent ? Alors c’est tintin pour le restaurant. (Hết tiền rồi à? Thế thì chịu thiếu nhà hàng nhé.)
tintin

Tintin, tu ne peux pas avoir de bonbons avant le dîner.

thán từ
  1. (thông tục) cóc khô!
danh từ giống đực
  1. (Faire tintin) (thông tục) chịu thiếu (cái gì)