tonton

Học thuật
Thân thiện
tonton

Mon tonton m'apprend à faire du vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bác, chú, cậu: "Tonton" là một từ ngữ nhi đồng, dùng để gọi một người đàn ông thuộc thế hệ cha mẹ, thườnganh/em trai của bố hoặc mẹ, hoặc một người đàn ông thân thiết trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon tonton est très gentil. (Bác/Chú/Cậu của cháu rất tốt bụng.)
    • Je vais chez mon tonton ce week-end. (Cháu sẽ đến nhà bác/chú/cậu vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonton" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc khi trẻ em nói chuyện. Người lớn cũng có thể dùng từ này khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong môi trường rất thân thiết, không trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Oncle (danh từ giống đực): chú, bác, cậu. Đâytừ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "tonton".

    • Mon oncle est médecin. (Chú/Bác/Cậu của tôibác sĩ.)
  • Tata (danh từ giống cái, ngôn ngữ nhi đồng): bác gái, , . Là từ tương ứng giống cái của "tonton".

    • Ma tata m'a offert un cadeau. (//Bác gái của cháu đã tặng cháu một món quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Oncle: chú, bác, cậu (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Tonton" là một từ thân mật, xuất phát từ ngôn ngữ của trẻ em. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ.
  • Từ này không giống cái. Để gọi một người phụ nữ tương ứng, người ta dùng "tata".
tonton

Mon tonton m'apprend à faire du vélo.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) bác, chú, cậu
    • Mon tonton
      bác (chú, cậu) của cháu

Từ có nhắc đến "tonton"