tipsy

/'tipsi/
Học thuật
Thân thiện
tipsy

The small boat looks tipsy on the choppy water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngà ngà say, chếnh choáng: Trạng thái say nhẹ, khi một người đã uống một ít rượu bia, cảm thấy vui vẻ thư giãn nhưng vẫn kiểm soát được hành động, chưa đến mức say xỉn nặng.
    • Không vững, nghiêng ngả (như thể say): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một vật không vững vàng, dễ đổ hoặc nghiêng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After two glasses of wine, she felt pleasantly tipsy. (Sau hai ly rượu vang, ấy cảm thấy ngà ngà say một cách dễ chịu.)
    • He was just tipsy enough to start telling funny stories. (Anh ấy chỉ đủ chếnh choáng để bắt đầu kể những câu chuyện hài hước.)
    • The old table is a bit tipsy; we need to fix one of its legs. (Cái bàn hơi nghiêng ngả; chúng ta cần sửa một trong những chân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get tipsy": trở nên ngà ngà say.
    • It's easy to get tipsy on champagne. (Rất dễ trở nên ngà ngà say với rượu sâm panh.)
  • "to make someone tipsy": làm cho ai đó ngà ngà say.
    • This cocktail is strong enough to make you tipsy. (Loại cocktail này đủ mạnh để làm bạn ngà ngà say.)
Biến thể từ gần giống
  • Tipsily (trạng từ): một cách ngà ngà say.
    • He smiled tipsily. (Anh ấy mỉm cười một cách ngà ngà say.)
  • Tipsiness (danh từ): trạng thái ngà ngà say.
    • A feeling of warm tipsiness spread through her. (Một cảm giác sự ngà ngà say ấm áp lan tỏa khắp người .)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly drunk: hơi say, say nhẹ.
  • Buzzed (thông tục): cảm thấy phấn chấn, hưng phấn nhẹ do rượu.
  • Mellow: cảm giác thư giãn, dễ chịu sau khi uống rượu.
Từ trái nghĩa
  • Sober: tỉnh táo, không say.
  • Drunk: say xỉn (mức độ nặng hơn).
  • Steady: vững vàng, không nghiêng ngả.
tipsy

The small boat looks tipsy on the choppy water.

tính từ
  1. ngà ngà say, chếnh choáng
    • to get tipsy
      ngà ngà say
    • to make tipsy
      làm cho ngà ngà say

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tipsy"