tirade

/tai'reid/
danh từ
  1. tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích
    • tirade of invectives
      một tràng chửi rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tirade
The speaker delivered a long tirade against the proposal.