tirade

/tai'reid/
Học thuật
Thân thiện
tirade

L'acteur prononce une tirade passionnée sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài diễn thuyết dài, giận dữ: Một bài nói hoặc viết dài, thường mang tính công kích, chỉ trích gay gắt đầy phẫn nộ nhằm vào một người hoặc một điều đó.
    • Trường thoại dài (trong kịch): Trong văn học, đặc biệtkịch, chỉ một đoạn độc thoại hoặc thoại dài, tính chất kịch tính hoặc đầy cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a lancé une tirade violente contre la politique du gouvernement. (Anh ta đã giáng một bài diễn thuyết giận dữ chống lại chính sách của chính phủ.)
    • L'acteur a superbement interprété la longue tirade du héros. (Nam diễn viên đã thể hiện xuất sắc trường thoại dài của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir dans une tirade": Bắt đầu một bài chỉ trích dài giận dữ.

    • Dès qu'on aborde le sujet, il part dans une tirade. (Ngay khi chạm đến chủ đề, anh ta lại bắt đầu một bài chỉ trích dài dòng.)
  • "Tirade enflammée": Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết hoặc phẫn nộ.

    • Le député a prononcé une tirade enflammée à l'Assemblée. (Vị nghị sĩ đã có một bài diễn văn đầy phẫn nộ tại Quốc hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirat (danh từ giống đực): Hành động kéo; phát súng (nghĩa hoàn toàn khác, không phải biến thể của "tirade").
  • Tirailler (động từ): Kéo giật, giằng co; làm cho phân vân.
Từ đồng nghĩa
  • Diatribe: Bài công kích, bài chửi rủa dữ dội.
  • Harangue: Bài diễn thuyết hùng hồn, thường nhằm thuyết phục hoặc kích động.
  • Réquisitoire: Lời buộc tội dài (thường trong bối cảnh pháphoặc tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tirade")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tirade")

tirade

L'acteur prononce une tirade passionnée sur la scène.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sân khấu trường thoại