tishri
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Tishri: "Tishri" là tháng thứ nhất trong năm dân sự và tháng thứ bảy trong năm tôn giáo của lịch Do Thái, rơi vào khoảng tháng Chín và tháng Mười dương lịch. Đây là tháng quan trọng trong năm Do Thái, chứa nhiều ngày lễ lớn như Rosh Hashanah (năm mới Do Thái) và Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội).
Ví dụ sử dụng
- (Năm mới của người Do Thái, Rosh Hashanah, bắt đầu vào ngày đầu tiên của tháng Tishri.)
- (Yom Kippur được tổ chức vào ngày thứ 10 của tháng Tishri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the month of Tishri": cụm từ thường dùng trong văn bản tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ tháng này.
- The month of Tishri is considered the most sacred month in the Jewish calendar. (Tháng Tishri được coi là tháng linh thiêng nhất trong lịch Do Thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Tishrei (danh từ): cách viết khác của "Tishri" trong tiếng Do Thái hiện đại, thường dùng trong các văn bản tôn giáo.
- The holiday of Sukkot begins on the 15th of Tishrei. (Lễ Sukkot bắt đầu vào ngày 15 tháng Tishrei.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng thứ bảy (ecclesiastical): trong bối cảnh tôn giáo, Tishri là tháng thứ bảy.
- Tháng đầu năm (civil): trong bối cảnh dân sự, Tishri là tháng đầu năm.
Thành ngữ liên quan
- "the High Holy Days": cụm từ chỉ các ngày lễ lớn trong tháng Tishri, bao gồm Rosh Hashanah và Yom Kippur.
- The High Holy Days are a time of reflection and prayer during the month of Tishri. (Các Ngày Lễ Trọng Đại là thời gian suy ngẫm và cầu nguyện trong tháng Tishri.)