tocher
/'tɔkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Của hồi môn: Từ này là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Scotland (Ê-cốt), để chỉ tài sản, tiền bạc hoặc của cải mà gia đình cô dâu mang theo khi cô ấy kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bride brought a substantial tocher to the marriage. (Cô dâu mang theo một của hồi môn đáng kể vào cuộc hôn nhân.)
- In the old tale, the laird demanded a large tocher for his daughter's hand. (Trong câu chuyện xưa, vị địa chủ yêu cầu một của hồi môn lớn cho việc gả con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tocherless": (tính từ) không có của hồi môn.
- A tocherless bride might have found it harder to secure a good match in those times. (Một cô dâu không có của hồi môn có lẽ đã thấy khó khăn hơn để tìm được một cuộc hôn nhân tốt trong thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowry (n): của hồi môn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Bride price (n): tiền thách cưới, sính lễ (tài sản từ nhà chú rể sang nhà cô dâu, khác với "tocher").
Từ đồng nghĩa
- Dowry: của hồi môn.
- Marriage portion: phần tài sản hôn nhân.
danh từ
- (Ê-cốt) của hồi môn