toucher

/'tʌtʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sờ, người mó, người chạm vào: Chỉ một người thực hiện hành động dùng một bộ phận cơ thể (thường tay) để tiếp xúc với ai đó hoặc vật đó.
    • (Thông tục) Sự suýt nữa, tình huống chỉ thiếu một chút: Dùng trong cụm "as near as a toucher" để diễn tả một sự việc suýt xảy ra, chỉ kém một chút.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1):
    • He is a frequent toucher of the exhibits, despite the "Do Not Touch" signs. (Anh ta một người hay sờ vào các hiện vật, bất chấp biển "Không được chạm vào".)
  • Danh từ (Nghĩa 2, trong cụm cố định):
    • That was as near as a toucher! The car almost hit the cyclist. (Suýt nữa! Chiếc xe ô tô suýt đâm vào người đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as near as a toucher": Một thành ngữ (idiom) cố định, có nghĩa "suýt nữa", "chỉ một ly nữa", dùng để nhấn mạnh một sự việc suýt soát xảy ra.
    • The bullet missed him, as near as a toucher. (Viên đạn đã suýt trúng anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch (động từ): Chạm, sờ vào.
  • Touchy (tính từ): Dễ bị chạm nọc, nhạy cảm.
  • Untouched (tính từ): Không bị chạm vào, nguyên vẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Handler (người xử lý, cầm nắm).
  • Cụm "as near as a toucher": By a hair's breadth (trong gang tấc), very nearly (suýt nữa).
Thành ngữ liên quan
  • As near as a toucher: Suýt nữa, chỉ thiếu một chút.
    • I passed the exam as near as a toucher. (Tôi đã đậu kỳ thi chỉ trong gang tấc.)
danh từ
  1. người sờ, người

Idioms

  • as near as a toucher
    (từ lóng) suýt nữa, chỉ một ly nữa

Từ gần giống

Từ chứa "toucher"