tivoli

Định nghĩa

Danh từ:
- Thị trấn Tivoli: Một thị trấn nằm cách Rome khoảng 20 dặm về phía đông. Tên cổ của Tibur. Vào thời Đế chế La , nơi đây một khu nghỉ dưỡng mùa nổi tiếng, đặc biệt được biết đến với các thác nước đẹp.

dụ sử dụng
  • (Người La cổ đại thường đến Tivoli để tránh cái nóng mùa .)
  • (Tivoli nổi tiếng với những thác nước tuyệt đẹp các biệt thự lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tivoli" cũng có thể được dùng để chỉ các khu vườn hoặc khu giải trí được xây dựng theo phong cách của thị trấn này, nhưCopenhagen (Đan Mạch) – một công viên giải trí nổi tiếng thế giới.
Biến thể từ gần giống
  • Tiburtine (tính từ): thuộc về Tivoli hoặc vùng đất xung quanh Tivoli.
    • The Tiburtine region is known for its olive oil. (Vùng Tiburtine nổi tiếng với dầu ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Resort town: thị trấn nghỉ dưỡng.
  • Summer retreat: nơi nghỉ dưỡng mùa .
Các cụm từ liên quan
  • Tivoli Gardens: Vườn Tivoli – tên một công viên giải trí nổi tiếngCopenhagen, Đan Mạch.
    • We spent a wonderful day at Tivoli Gardens. (Chúng tôi đã một ngày tuyệt vời tại Vườn Tivoli.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tivoli
Tivoli is a beautiful town with ancient waterfalls.