tuvalu
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương: "Tuvalu" là tên của một quốc gia có chủ quyền, bao gồm một nhóm đảo san hô nằm ở khu vực Micronesia, phía tây nam Hawaii. Trước đây, quốc gia này là một phần của thuộc địa Anh là Quần đảo Gilbert và Ellice, sau đó tách ra vào năm 1975 và giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1978.
Ví dụ sử dụng
- (Tuvalu is one of the smallest countries in the world by area.)
- (The people of Tuvalu face the risk of losing land due to rising sea levels.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc về Tuvalu": dùng để chỉ các đặc điểm văn hóa, địa lý hoặc chính trị liên quan đến quốc gia này.
- Văn hóa Tuvalu rất độc đáo với các điệu múa và nhạc cụ truyền thống. (Tuvalu's culture is unique with traditional dances and musical instruments.)
Biến thể và từ gần giống
Người Tuvalu: chỉ công dân hoặc cư dân của quốc đảo này.
- Người Tuvalu nói tiếng Tuvalu, một ngôn ngữ thuộc nhóm Polynesia. (Tuvaluans speak Tuvaluan, a language of the Polynesian group.)
Tiếng Tuvalu: ngôn ngữ chính thức của quốc gia này.
- Tiếng Tuvalu có nhiều từ vựng liên quan đến biển và đánh cá. (Tuvaluan has many vocabulary words related to the sea and fishing.)
Từ đồng nghĩa
- Quần đảo Ellice: tên gọi cũ của Tuvalu trước khi tách khỏi thuộc địa Anh.
- Trước năm 1975, Tuvalu được gọi là Quần đảo Ellice. (Before 1975, Tuvalu was known as the Ellice Islands.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Tuvalu".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "Tuvalu".
