defile

/'di:fail/
Học thuật
Thân thiện
defile

The hikers walked single file through the narrow mountain defile.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm nhơ bẩn, làm ô uế, làm vấy bẩn: Làm cho một thứ đó trở nên bẩn thỉu, không tinh khiết, thường theo nghĩa nghiêm trọng hoặc tính chất xúc phạm, vi phạm.
    • Làm ô danh, làm tổn hại (danh tiếng): Làm hỏng hoặc làm giảm giá trị danh tiếng, sự trong sạch của một người hoặc một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Hẻm núi, đèo hẹp: Một lối đi hẹp, sâu, thường nằm giữa các ngọn núi hoặc đồi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa làm ô uế):
    • The invaders defiled the ancient temple. (Những kẻ xâm lược đã làm ô uế ngôi đền cổ.)
    • Pollution defiles our rivers and lakes. (Ô nhiễm làm vấy bẩn các dòng sông hồ của chúng ta.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa làm ô danh):
    • False accusations defiled his good name. (Những lời buộc tội sai sự thật đã làm ô danh thanh danh của ông ấy.)
  • Danh từ (Nghĩa hẻm núi):
    • The army marched through the mountain defile. (Đạo quân hành quân xuyên qua hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defile the air": Làm ô nhiễm không khí, làm bẩn bầu không khí.
    • The smell from the factory defiles the air in the whole town. (Mùi từ nhà máy làm ô nhiễm không khí của cả thị trấn.)
  • "to defile someone's reputation/honor": Làm ô danh, làm tổn hại danh dự của ai đó.
    • The scandal defiled the company's reputation. (Vụ bê bối đã làm ô danh danh tiếng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Defiler (danh từ): Kẻ làm ô uế, kẻ xúc phạm.
    • The vandals were seen as defilers of public property. (Những kẻ phá hoại bị coi những kẻ làm ô uế tài sản công cộng.)
  • Defilement (danh từ): Sự làm ô uế, sự xúc phạm.
    • The defilement of the sacred site caused great anger. (Sự xúc phạm đến địa điểm linh thiêng đã gây ra sự phẫn nộ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm ô uế (Ngoại động từ): Contaminate (làm nhiễm bẩn), pollute (gây ô nhiễm), taint (làm vẩn đục), desecrate (xúc phạm thánh địa), profane (xúc phạm điều thiêng liêng).
  • Làm ô danh (Ngoại động từ): Sully (làm vấy bẩn), tarnish (làm ố, làm xỉn), stain (làm hoen ố), besmirch (làm nhơ nhuốc).
  • Hẻm núi (Danh từ): Gorge (hẻm núi sâu), ravine (khe núi), pass (đèo), canyon (hẻm vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "defile" một cách cố định.)

defile

The hikers walked single file through the narrow mountain defile.

danh từ
  1. hẽm núi
nội động từ
  1. đi thành hàng dọc
ngoại động từ
  1. làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to defile the air
      làm bẩn bầu không khí
    • to defile someone's reputation
      làm ô danh ai
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm
  3. làm mất tính chất thiêng liêng

Từ gần giống

Từ chứa "defile"

Từ có nhắc đến "defile"