toughly

toughly

The coach spoke toughly to the players after the loss.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cứng rắn, mạnh mẽ: "toughly" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách kiên quyết, không dễ bị khuất phục hoặc phần thô bạo, mạnh bạo. - Một cách khó khăn, gian khổ: "toughly" cũng có thể chỉ việc làmđó trong điều kiện khó khăn, đầy thử thách.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách cứng rắn với những người biểu tình, không dấu hiệu lùi bước.)
  • (Đội đã chơi một cách mạnh mẽ suốt trận đấu, giành chiến thắng bất chấp thời tiết khắc nghiệt.)
  • ( ấy chịu đựng một cách gian khổ những giờ tập luyện dài không phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toughly worded": được diễn đạt một cách cứng rắn, gay gắt.

    • The letter was toughly worded, leaving no room for negotiation. (Bức thư được viết một cách gay gắt, không để lại chỗ cho thương lượng.)
  • "toughly contested": bị tranh giành gay gắt.

    • The election was toughly contested between the two candidates. (Cuộc bầu cử bị tranh giành gay gắt giữa hai ứng cử viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tough (tính từ): cứng rắn, khó khăn.
    • He is a tough guy. (Anh ấy một người cứng rắn.)
  • Toughness (danh từ): sự cứng rắn, tính khó khăn.
    • The toughness of the material makes it durable. (Độ cứng của vật liệu làm cho bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruggedly: một cách gồ ghề, mạnh mẽ.
    • He ruggedly pushed through the crowd. (Anh ấy mạnh mẽ xô đẩy qua đám đông.)
  • Firmly: một cách kiên quyết.
    • She firmly refused the offer. ( ấy kiên quyết từ chối lời đề nghị.)
  • Harshly: một cách khắc nghiệt, gay gắt.
    • The judge spoke harshly to the defendant. (Thẩm phán nói gay gắt với bị cáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tough out: chịu đựng đến cùng.
    • They tough out the storm in a small shelter. (Họ chịu đựng cơn bão đến cùng trong một nơi trú ẩn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • When the going gets tough, the tough get going: Khi khó khăn đến, người cứng rắn sẽ hành động.
    • In this crisis, remember: when the going gets tough, the tough get going. (Trong cuộc khủng hoảng này, hãy nhớ: khi khó khăn đến, người cứng rắn sẽ hành động.)