tko

tko

The referee raises the boxer's arm after declaring a TKO.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Trong quyền anh: "tko" viết tắt của technical knockout (hạ đo ván kỹ thuật), tình huống trọng tài tuyên bố một không thể tiếp tục thi đấu xử thua, đó chưa bị hạ đo ván hoàn toàn. Khác với knockout (KO), nơi bị đánh ngã bất tỉnh, tko xảy ra khi vẫn tỉnh nhưng không đủ sức hoặc không thể phòng thủ hiệu quả, buộc trọng tài phải dừng trận đấu.

dụ sử dụng
  • The referee stopped the fight in the fifth round, declaring a tko.
    (Trọng tài đã dừng trận đấuhiệp thứ năm, tuyên bố một tko.)

  • He won the match by tko in the second round.
    (Anh ấy thắng trận bằng tko ở hiệp thứ hai.)

  • The boxer suffered a tko after receiving several unanswered punches.
    ( đó chịu một tko sau khi nhận nhiều đấm không thể đáp trả.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Win by tko": thắng bằng hạ đo ván kỹ thuật.
    She won the championship by tko in the final round. ( ấyđịch bằng tko ở hiệp cuối.)

  • "Technical tko": thuật ngữ ít dùng, nhấn mạnh tính kỹ thuật của quyết định (thường chỉ dùng trong văn cảnh chuyên môn).
    The technical tko was controversial as the boxer seemed still active. (Tko kỹ thuật đó gây tranh cãi dường như vẫn còn hoạt động.)

Biến thể từ gần giống
  • KO (knockout) (n): hạ đo ván hoàn toàn ( bất tỉnh).
    A KO is more decisive than a tko. (Một KO quyết định hơn một tko.)

  • Technical decision (n): quyết định kỹ thuật (trọng tài dừng trận lý do khác, không phải do yếu).
    The match ended in a technical decision due to an accidental headbutt. (Trận đấu kết thúc bằng quyết định kỹ thuật do một húc đầu vô ý.)

Từ đồng nghĩa
  • Technical knockout: cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "tko". (Trọng tài gọi một hạ đo ván kỹ thuậthiệp thứ ba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tko out: (hiếm) đánh bại ai đó bằng tko. (Anh ấy đã tko đối thủ ngay hiệp đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tko decision": quyết định tko, thường dùng trong báo cáo thể thao. (Quyết định tko đã nhận được tiếng reo hò từ đám đông.)