taco

taco

A person holds a taco filled with lettuce and tomatoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh taco: Một loại bánh truyền thống của ẩm thực Mexico, được làm từ bánh ngô (tortilla) cuộn hoặc gập lại, bên trong chứa các loại nhân như thịt, rau, phô mai, sốt.
    • (Tiếng lóng, mang tính xúc phạm): Từ dùng để chỉ một người gốc Mexico, thường mang nghĩa miệt thị chủng tộc. Lưu ý: Cách dùng này rất thô lỗ không được khuyến khích trong giao tiếp lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • I ordered two tacos with beef and salsa for lunch. (Tôi đã gọi hai cái bánh taco với thịt sốt salsa cho bữa trưa.)
    • The street vendor makes delicious tacos with fresh tortillas. (Người bán hàng rong làm bánh taco ngon với bánh ngô tươi.)
  • Danh từ (nghĩa xúc phạm - cảnh báo):

    • He used the word 'taco' as a slur against his Mexican classmate. (Anh ta đã dùng từ 'taco' như một lời lăng mạ đối với bạn học gốc Mexico của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taco Tuesday": Một truyền thống phổ biến ở Mỹ các nước nói tiếng Anh, nơi các nhà hàng hoặc gia đình tổ chức ăn bánh taco vào ngày thứ Ba hàng tuần.

    • We always celebrate Taco Tuesday at the local Mexican restaurant. (Chúng tôi luôn tổ chức Taco Tuesday tại nhà hàng Mexico địa phương.)
  • "Taco salad": Một món salad lấy cảm hứng từ bánh taco, thường xà lách, thịt, phô mai, bánh ngô chiên giòn.

    • She ordered a taco salad with grilled chicken and avocado. ( ấy gọi món salad taco với thịt nướng .)
Biến thể từ gần giống
  • Tortilla (danh từ): Bánh ngô hoặc bánh mì mỏng dùng làm vỏ bánh taco.

    • You need fresh tortillas to make authentic tacos. (Bạn cần bánh ngô tươi để làm bánh taco chính thống.)
  • Taco shell (danh từ): Vỏ bánh taco cứng, thường được chiên giòn.

    • The taco shell was crispy and delicious. (Vỏ bánh taco giòn ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Burrito: Một loại bánh Mexico khác, nhưng lớn hơn thường cuộn kín hơn.
  • Quesadilla: Bánh ngô kẹp phô mai nhân, nướng chín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'taco'.

Thành ngữ liên quan
  • "Not my taco": Một thành ngữ không chính thức, nghĩa "không phải sở thích của tôi" hoặc "không phải việc của tôi".
    • I don't really like horror movies, it's just not my taco. (Tôi không thích phim kinh dị, không phải sở thích của tôi.)