topic

/'tɔpik/
Học thuật
Thân thiện
topic

The teacher writes the topic on the board for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ đề, đề tài: Một vấn đề, sự việc hoặc ý tưởng cụ thể được thảo luận, viết về hoặc nghiên cứu.
    • Vấn đề thời sự: Một chủ đề đang được quan tâm hoặc thảo luận rộng rãi tại một thời điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main topic of the meeting was climate change. (Chủ đề chính của cuộc họp biến đổi khí hậu.)
    • She chose an interesting topic for her research paper. ( ấy đã chọn một đề tài thú vị cho bài nghiên cứu của mình.)
    • Let's change the topic; this conversation is getting uncomfortable. (Hãy đổi chủ đề đi; cuộc trò chuyện này đang trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on topic": liên quan trực tiếp đến chủ đề đang thảo luận.
    • Please keep your comments on topic. (Xin hãy giữ cho các bình luận của bạn liên quan đến chủ đề.)
  • "off topic": không liên quan, lạc đề khỏi chủ đề chính.
    • Your question is interesting but completely off topic. (Câu hỏi của bạn thú vị nhưng hoàn toàn lạc đề.)
  • "topic of conversation": chủ đề trò chuyện.
    • The weather is always a safe topic of conversation. (Thời tiết luôn một chủ đề trò chuyện an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Topical (tính từ): thuộc về chủ đề, tính thời sự.
    • This is a topical issue in today's news. (Đây một vấn đề mang tính thời sự trong tin tức ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Subject: Chủ đề, đối tượng.
  • Theme: Chủ đề, đề tài (thường trong văn chương, nghệ thuật).
  • Issue: Vấn đề (thường gây tranh cãi hoặc cần giải quyết).
  • Matter: Vấn đề, sự việc.
Thành ngữ liên quan
  • Hot topic: Chủ đề nóng, đang được bàn tán sôi nổi.
    • Artificial intelligence is a hot topic in technology. (Trí tuệ nhân tạo một chủ đề nóng trong công nghệ.)
  • Stick to the topic: Bám sát chủ đề.
    • During the debate, it's important to stick to the topic. (Trong cuộc tranh luận, điều quan trọng phải bám sát chủ đề.)
topic

The teacher writes the topic on the board for the class.

danh từ
  1. đề tài, chủ đề
    • the topic of the day
      vấn đề thời sự