ticker

/'tikə/
danh từ
  1. (thông tục) máy điện báo
  2. (thông tục) đồng hồ
  3. người đánh dấu kiểm
  4. (đùa cợt) trái tim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ticker
His heart was a loud ticker in the quiet room.