tucker

/'tʌkə/
Học thuật
Thân thiện
tucker

A woman wears a delicate lace tucker over her low-cut dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc văn học):

    • Khăn choàng, khăn quàng cổ (của phụ nữ): Một mảnh vải trang trí, thường bằng ren hoặc vải lanh, được mặc phủ lên ngực vai của một chiếc váy cổ thấp.
    • Bộ phận gấp nếp (trên máy khâu): Một bộ phận của máy may dùng để tạo ra các nếp gấp đều đặn trên vải.
  2. Danh từ (tiếng lóng, Úc New Zealand):

    • Đồ ăn, thức ăn: Một từ thông tục để chỉ thức ăn nói chung.
  3. Động từ (ngoại động từ, tiếng Anh Mỹ, thông tục):

    • Làm cho mệt lử, làm kiệt sức: (Thường dùngdạng bị động "to be tuckered out") Làm cho ai đó cực kỳ mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khăn choàng):
    • The portrait showed a woman wearing an elegant lace tucker. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ đeo một chiếc khăn choàng bằng ren thanh lịch.)
  • Danh từ (đồ ăn - tiếng lóng):
    • After a long hike, we were ready for some good tucker. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã sẵn sàng cho một ít đồ ăn ngon.)
  • Động từ:
    • That long hike really tuckered me out. (Chuyến đi bộ đường dài đó thực sự làm tôi kiệt sức.)
    • The kids were completely tuckered out after playing all day. (Bọn trẻ hoàn toàn mệt lử sau khi chơi cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's best bib and tucker" (thành ngữ): Ăn mặc đẹp nhất, diện bộ cánh đẹp nhất (thường dùng trong dịp trang trọng).
    • They were all in their best bib and tucker for the wedding. (Họ đều diện những bộ đồ đẹp nhất cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuckered (adj, thông tục): Trạng thái rất mệt mỏi.
    • I'm feeling tuckered. (Tôi cảm thấy mệt lử.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồ ăn): Food, grub (thông tục), eats (thông tục).
  • Động từ: Exhaust, wear out, fatigue, tire out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tucker out: Làm cho ai đó mệt mỏi, kiệt sức (chủ yếu dùngdạng bị động).
    • The intense workout tuckered him out. (Bài tập cường độ cao làm anh ta kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be tuckered out": Cực kỳ mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
    • By the end of the moving day, we were all tuckered out. (Đến cuối ngày chuyển nhà, tất cả chúng tôi đều kiệt sức.)
tucker

A woman wears a delicate lace tucker over her low-cut dress.

danh từ
  1. khăn choàng (đàn bà)
  2. bộ phận gấp nếp (ở máy khâu)
  3. (từ lóng) đồ ăn

Idioms

  • to be in one's best bib and tucker
    (xem) bib
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + out) làm cho mệt mỏi rã rời