toddy

/'tɔdi/
Học thuật
Thân thiện
toddy

A man enjoys a steaming toddy by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh pha với nước nóng, đường gia vị: "Toddy" một loại thức uống hỗn hợp, thường được phục vụ nóng, được làm từ rượu mạnh (như rượu whisky, rum) pha với nước nóng, đường đôi khi thêm các loại gia vị như quế hoặc đinh hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After walking in the cold rain, he warmed up with a hot toddy. (Sau khi đi bộ trong cơn mưa lạnh, anh ấy làm ấm người bằng một ly rượu toddy nóng.)
    • A traditional toddy is often made with whisky, honey, lemon, and hot water. (Một ly toddy truyền thống thường được làm từ whisky, mật ong, chanh nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot toddy": Cụm từ phổ biến nhất để chỉ loại đồ uống này, nhấn mạnh việc được phục vụ nóng.
    • My grandmother's remedy for a cold is a hot toddy before bed. (Phương thuốc của tôi cho bệnh cảm lạnh một ly rượu toddy nóng trước khi đi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (n): Thức uống hỗn hợp, có thể chứa rượu hoặc không, thường phục vụ với số lượng lớn.
  • Mulled wine (n): Rượu vang nóng pha gia vị, một loại đồ uống nóng tương tự nhưng làm từ rượu vang thay vì rượu mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hot alcoholic beverage: Thức uống cồn nóng.
  • Grog: Rượu mạnh pha nước (thường rum), một loại đồ uống liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "toddy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toddy")

toddy

A man enjoys a steaming toddy by the fireplace.

danh từ
  1. tôđi (rượu mạnh hoà đường nước nóng)