tot
/tɔt/
Định nghĩa
Danh từ:
- Trẻ nhỏ, đứa bé: Chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, thường là trẻ mới biết đi.
- Một lượng nhỏ (đồ uống có cồn): Một phần nhỏ, thường là rượu mạnh, được đong trong một ly nhỏ.
- Tổng số, tổng cộng: (Thông tục) Kết quả của phép cộng.
Động từ:
- Cộng lại, tính tổng: Hành động cộng các con số lại với nhau để tìm ra tổng số.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tiny tot was taking her first steps. (Đứa bé nhỏ xíu đang chập chững những bước đi đầu tiên.)
- He poured himself a tot of brandy after dinner. (Anh ấy tự rót cho mình một ly nhỏ rượu brandy sau bữa tối.)
- What's the final tot for our expenses this month? (Tổng cộng chi tiêu của chúng ta tháng này là bao nhiêu?)
Động từ:
- Please tot up the scores from all the judges. (Hãy cộng tổng điểm từ tất cả các giám khảo.)
- The bill totalled to a surprising amount. (Hóa đơn cộng lại lên đến một số tiền đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tot something up": Cộng gộp, tính tổng một cái gì đó (thường là số tiền hoặc số liệu).
- It took me an hour to tot up all the receipts. (Tôi mất một tiếng để cộng tất cả các hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Totty (danh từ, thông tục, Anh): Cách gọi thân mật hoặc không trang trọng cho một đứa trẻ nhỏ.
- Tot up (cụm động từ): Một cách diễn đạt khác của động từ "tot" với nghĩa cộng tổng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trẻ nhỏ): Toddler, infant, little one.
- Danh từ (lượng rượu nhỏ): Shot, nip, dram.
- Danh từ (tổng số): Total, sum, aggregate.
- Động từ: Add up, sum up, calculate the total.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tot up: Cộng tất cả lại.
- Can you tot up how much we've spent? (Bạn có thể cộng xem chúng ta đã tiêu hết bao nhiêu không?)
Thành ngữ liên quan
- Tots and teens: Cách gọi chung cho trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.
- The event is suitable for tots and teens alike. (Sự kiện phù hợp cho cả trẻ nhỏ lẫn thanh thiếu niên.)
danh từ
-
một chút, một chút xíu
-
trẻ nhỏ ((cũng) tinny tot)
-
(thông tục) hớp, ly nhỏ
-
a tot of whiskymột lý nhỏ uytky
-
danh từ
-
(thông tục) tổng cộng, số cộng lại
ngoại động từ
-
cộng, cộng lại
-
to tot up a column of figurescộng một cột số lại
-
to tot up expensescộng cái món chi tiêu
-
nội động từ
-
tổng cộng được, lên tới
-
to tot up to 50dtổng cộng được 50 đồng
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tot"
Từ có nhắc đến "tot"