toe-to-toe

toe-to-toe

Two boxers stand toe-to-toe in the ring.

Định nghĩa

Trạng từ - Đối đầu trực diện, mặt đối mặt: "toe-to-toe" mô tả một cuộc chiến hoặc tranh luận diễn ra ở khoảng cách rất gần, không sự né tránh, thường mang tính cạnh tranh gay gắt hoặc quyết liệt.

dụ sử dụng
  • (Hai ứng cử viên đã đối đầu trực diện để giành lấy đề cử.)
  • (Họ đứng đối mặt nhau trong trận chung kết, không ai chịu lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go toe-to-toe with someone": đối đầu trực tiếp với ai đó.

    • She went toe-to-toe with the CEO over the budget cuts. ( ấy đã đối đầu trực tiếp với CEO về việc cắt giảm ngân sách.)
  • "toe-to-toe battle": cuộc chiến không khoan nhượng.

    • The debate turned into a toe-to-toe battle of wits. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc chiến trí tuệ đối đầu trực diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe (n): ngón chân.
  • Toe-to-toe (adj): mang tính đối đầu trực diện (dùng trước danh từ).
    • a toe-to-toe confrontation (một cuộc đối đầu trực diện)
Từ đồng nghĩa
  • Face-to-face: mặt đối mặt.
  • Head-to-head: đối đầu trực tiếp (thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh).
  • In close quarters: ở cự ly gần, sát sao.
Thành ngữ liên quan
  • Stand toe-to-toe: đứng đối mặt, không lùi bước.

    • The soldiers stood toe-to-toe with the enemy. (Những người lính đứng đối mặt với kẻ thù.)
  • Go toe-to-toe: tham gia vào cuộc chiến hoặc tranh luận trực diện.

    • It's time to go toe-to-toe with the competition. (Đã đến lúc đối đầu trực diện với đối thủ.)