altogether
/,ɔ:ltə'geðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh, trọn vẹn của một trạng thái, hành động hoặc đặc điểm.
- Nhìn chung, nói chung: Dùng để tóm tắt hoặc đưa ra nhận xét tổng quát về một tình huống.
- Cả thảy, tất cả: Dùng để chỉ tổng số lượng hoặc tổng số tiền.
Danh từ (thông tục):
- Trạng thái khỏa thân, trần truồng: Thường dùng trong cụm "in the altogether".
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Hoàn toàn):
- I stopped believing in magic altogether. (Tôi đã ngừng tin vào ma thuật hoàn toàn.)
- That is an altogether different problem. (Đó là một vấn đề hoàn toàn khác.)
Phó từ (Nhìn chung):
- Altogether, it was a successful event. (Nhìn chung, đó là một sự kiện thành công.)
- The weather was bad, but altogether we had a good trip. (Thời tiết thì xấu, nhưng nói chung chúng tôi đã có một chuyến đi tốt.)
Phó từ (Cả thảy):
- How much do I owe you altogether? (Tôi nợ bạn cả thảy bao nhiêu?)
- There were ten people altogether at the meeting. (Tất cả có mười người tham dự cuộc họp.)
Danh từ:
- The artist asked the model to pose in the altogether. (Họa sĩ yêu cầu người mẫu tạo dáng trong trạng thái khỏa thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taken altogether": Nhìn chung, xét một cách tổng thể.
- Taken altogether, the evidence is not convincing. (Nhìn chung, các bằng chứng không thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- All together (cụm phó từ): Cùng nhau, đồng thời. (Lưu ý: "all together" là hai từ riêng biệt, khác với "altogether").
- Let's sing all together now. (Bây giờ chúng ta hãy hát cùng nhau nào.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn toàn: Completely, entirely, totally, wholly.
- Nhìn chung: On the whole, all in all, generally.
- Cả thảy: In total, all told.
Thành ngữ liên quan
- In the altogether: Ở trần, khỏa thân (cách nói thông tục, hài hước).
- He was caught in the altogether when the doorbell rang. (Anh ta bị bắt gặp trong tình trạng trần như nhộng khi chuông cửa reo.)
phó từ
- hoàn toàn, hầu
- nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ
- taken altogethernhìn chung, đại thể
- cả thảy, tất cả
- How much altogether?bao nhiểu cả thảy?
danh từ
- (an altogether) toàn thể, toàn bộ
- (the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
- in the altogetherđể trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)