tombal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (số nhiều: ):
- (Thuộc về) mộ, mồ mả: Mô tả những gì liên quan đến ngôi mộ hoặc việc chôn cất.
- (Nghĩa bóng) Ủ dột, rầu rĩ, tang tóc: Mô tả một bầu không khí, vẻ ngoài hoặc cảm giác buồn bã, ảm đạm như ở nơi có mộ.
- (Nghĩa rộng) Như xác chết: Mô tả vẻ ngoài cực kỳ xanh xao, tái nhợt hoặc thiếu sức sống, giống như một tử thi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une inscription tombale (Một dòng chữ trên mộ).
- Une atmosphère tombale règne dans ce vieux cimetière. (Một bầu không khí ảm đạm bao trùm nghĩa trang cổ này.)
- Son visage avait une pâleur tombale après la maladie. (Khuôn mặt cô ấy có một vẻ xanh xao như xác chết sau trận ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pierre tombale" (danh từ giống cái): Bia mộ, đá lát mộ.
- Les noms des défunts sont gravés sur la pierre tombale. (Tên của những người đã khuất được khắc trên bia mộ.)
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả để nhấn mạnh sự u ám, chết chóc của một không gian hoặc con người.
Biến thể và từ gần giống
- Tombe (danh từ giống cái): Ngôi mộ.
- Tombeau (danh từ giống đực): Lăng mộ, mộ (thường trang trọng hoặc lớn hơn).
- Enterrement (danh từ giống đực): Tang lễ, việc chôn cất.
- Funèbre (tính từ): (Thuộc) đám tang, tang tóc.
Từ đồng nghĩa
- Funéraire: (Thuộc) tang lễ, mai táng.
- Sépulcral: (Thuộc) mộ, có tính chất như mồ mả (cũng dùng với nghĩa bóng là ảm đạm).
- Lugubre: Ảm đạm, thê lương.
- Morne: Buồn tẻ, ảm đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'tombal'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tombal'.
tính từ (số nhiều tombals)
- (thuộc) mộ
- Pierre tombaleđá lát mộ
- (nghĩa bóng) ủ dột, rầu rĩ
- L'aspect tombal d'une églisevẻ rầu rĩ của một nhà thờ
- (nghĩa rộng) như xác chết
- Pâleur tombalevẻ xanh xao như xác chết