tombolo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa lý, địa chất) Bãi nối đảo, tombolo: Một dải đất cát hoặc sỏi tự nhiên, nối một hòn đảo với đất liền hoặc với một hòn đảo khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Mont-Saint-Michel est relié au continent par un tombolo. (Mont-Saint-Michel được nối với lục địa bằng một bãi nối đảo.)
- L'érosion menace la stabilité de ce tombolo. (Sự xói mòn đe dọa sự ổn định của bãi nối đảo này.)
- On peut traverser à pied sec vers l'île à marée basse grâce au tombolo. (Người ta có thể đi bộ khô chân ra đảo khi thủy triều xuống nhờ có bãi nối đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học, "tombolo" mô tả chính xác một đặc điểm địa hình bồi tụ do tác động của sóng và dòng chảy.
- La formation d'un tombolo est un processus géomorphologique complexe. (Sự hình thành một tombolo là một quá trình địa mạo phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Isthme (danh từ giống đực): eo đất. (Chỉ một dải đất hẹp nối hai vùng đất rộng hơn, khác với "tombolo" thường nối đảo với đất liền.)
- Flèche littorale (danh từ giống cái): doi cát. (Một dải cát dọc bờ biển, có thể phát triển thành tombolo.)
- Cordon littoral (danh từ giống đực): đụn cát ven bờ.
Từ đồng nghĩa
- Bande de sable de liaison: dải cát nối.
- Passage exondé: lối đi nổi lên (khi thủy triều xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "tombolo".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tombolo".
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) bãi nối đảo, tombolo