tambour
/tæbuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trống: Một nhạc cụ gõ, thường có hình trụ, với một hoặc hai mặt được căng bằng da, tạo ra âm thanh khi bị đánh.
- (Kiến trúc) Ngăn đệm cửa: Một cấu trúc hình trụ hoặc nhiều mặt, thường bằng kính, được xây dựng ở lối vào một tòa nhà để ngăn gió lùa trực tiếp.
- (Kỹ thuật) Tang, trống: Một bộ phận hình trụ trong máy móc, dùng để cuốn, chứa hoặc truyền động (như dây cáp, dây đai, dây phanh).
- Hộp lò xo (đồng hồ): Bộ phận hình trụ chứa dây cót trong đồng hồ cơ.
- Khung thêu: Một khung tròn, thường gồm hai vòng lồng vào nhau, dùng để căng vải khi thêu.
- Bánh xe xổ số: Một thiết bị hình trụ quay được, dùng trong các trò chơi xổ số để quay thăm ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính đánh trống.)
- (Để vào tòa nhà, phải đi qua ngăn đệm cửa bằng kính.)
- (Cáp cuốn quanh tang của cần cẩu.)
- (Cô ấy căng vải lên một khung thêu trước khi thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- battre le tambour (nghĩa bóng): Khua chiêng gõ mõ, quảng cáo rầm rộ.
- Ils battent le tambour pour promouvoir leur nouveau produit. (Họ khua chiêng gõ mõ để quảng bá sản phẩm mới.)
- sans tambour ni trompette: Không kèn không trống, một cách lặng lẽ, không ồn ào.
- Il est parti sans tambour ni trompette. (Anh ấy ra đi một cách lặng lẽ.)
- tambour battant: Xem mục từ battant.
Biến thể và từ gần giống
- Tambourin (danh từ giống đực): Trống lục lạc, một loại trống nhỏ, dài.
- Tambourinaire (danh từ): Người chơi trống tambourin.
- Tambour-major (danh từ giống đực): Người chỉ huy đội kèn trống, đội trưởng đội nhạc quân sự.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa nhạc cụ) Caisse (claire): Trống lệnh, trống quân nhạc.
- (Với nghĩa tang, trống kỹ thuật) Cylindre: Hình trụ, trục.
- (Với nghĩa khung thêu) Cadre à broder: Khung thêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tambour".
Thành ngữ liên quan
- Rouler du tambour: (Nghĩa bóng, về mắt) Trợn ngược, đảo mắt (thể hiện sự giận dữ hoặc ngạc nhiên).
- De colère, il roulait du tambour. (Vì tức giận, anh ta trợn mắt đảo ngược.)
{{bộ trống}}
danh từ giống đực
- trống
- Gros tambourtrống cái
- người đánh trống
- (kiến trúc) ngăn đệm cửa
- hộp lò xo (đồng hồ)
- (kỹ thuật) tang
- Tambour de freintang hãm
- bánh xe xổ số
- khung thêu
- battre le tambour(nghĩa bóng) khua chiêng gõ mõ
- sans tambour ni trompettekhông kèn không trống, lặng lẽ
- tambour battantxem battant