tongue tie

Định nghĩa

Danh từ: tongue tie một tình trạng bất thường bẩm sinh, trong đó màng nhầy dưới lưỡi (dây hãm lưỡi) quá ngắn, hạn chế khả năng cử động của lưỡi.

dụ sử dụng
  • (Em bé được chẩn đoán mắc tình trạng dây hãm lưỡi ngắn ngay sau khi sinh.)
  • (Dây hãm lưỡi ngắn có thể gây khó khăn trong việc mẹ phát triển giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : phẫu thuật cắt dây hãm lưỡi.
    • The doctor recommended tongue tie surgery to improve the child's feeding. (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật cắt dây hãm lưỡi để cải thiện việc ăn uống của trẻ.)
  • : thủ thuật giải phóng dây hãm lưỡi.
    • A simple tongue tie release procedure was performed in the clinic. (Một thủ thuật giải phóng dây hãm lưỡi đơn giản đã được thực hiện tại phòng khám.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): bị dây hãm lưỡi ngắn; hoặc (nghĩa bóng) không nói được, lúng túng.
    • He felt tongue-tied when asked to speak in public. (Anh ấy cảm thấy lúng túng không nói được khi được yêu cầu phát biểu trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • : thuật ngữ y khoa chính xác cho tình trạng dây hãm lưỡi ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • (thành ngữ): không thể nói do ngại ngùng hoặc sợ hãi.
    • She stood tongue-tied in front of the audience. ( ấy đứng lúng túng không nói được trước khán giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tongue tie"

tongue tie
A baby has a tongue tie that makes breastfeeding difficult.