tonka

Học thuật
Thân thiện
tonka

La fève tonka est utilisée pour parfumer les desserts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả đậu hương: Tên gọi của một loại hạt hương thơm mạnh, được lấy từ cây Dipteryx odorata, thường được sử dụng làm hương liệu trong ẩm thực sản xuất nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tonka est utilisée pour parfumer les desserts. (Quả đậu hương được dùng để tạo hương thơm cho các món tráng miệng.)
    • L'arôme de la tonka est complexe, évoquant la vanille, l'amande et le foin. (Hương thơm của quả đậu hương rất phức tạp, gợi nhớ đến vani, hạnh nhân cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fève tonka": Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chính xác cùng một loại hạt.
    • La fève tonka est une épice précieuse. (Hạt đậu hươngmột loại gia vị quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Fève tonka (cụm danh từ giống cái): hạt đậu hương. Đâytên gọi đầy đủ phổ biến hơn.
  • Coumarou (danh từ giống đực): tên gọi khác của cây cho quả tonka.
Từ đồng nghĩa
  • Fève tonka: hạt đậu hương.
  • Graine de coumarou: hạt coumarou.
Lưu ý
  • Từ "tonka" ít khi được dùng đơn lẻ trong ngữ cảnh thông thường. Cụm từ "fève tonka"cách diễn đạt phổ biến chính xác nhất.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực ẩm thực, làm bánh hoặc sản xuất hương liệu.
tonka

La fève tonka est utilisée pour parfumer les desserts.

danh từ giống cái
  1. quả đậu hương (cũng fève tonka)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tonka"