tank
/tæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thùng chứa lớn, két, bể: Một vật chứa lớn, thường hình trụ hoặc hình hộp, dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.
- Xe tăng: Một loại xe chiến đấu bọc thép, có xích và thường được trang bị pháo, di chuyển trên mọi địa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pétrole est stocké dans un grand tank. (Dầu được chứa trong một thùng lớn.)
- Le tank a traversé le champ de bataille. (Chiếc xe tăng đã băng qua chiến trường.)
- Il a acheté un vieux tank pour aller au travail. (Anh ấy đã mua một chiếc xe cũ to để đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tank à oxygène": bình dưỡng khí.
- Les plongeurs vérifient toujours leur tank à oxygène avant de plonger. (Các thợ lặn luôn kiểm tra bình dưỡng khí của họ trước khi lặn.)
"Monter au tank" (từ lóng cũ): lên xe, khởi hành (bằng ô tô).
- Allez, on monte au tank ! (Nào, chúng ta lên xe đi!)
Biến thể và từ liên quan
Tanker (danh từ giống đực): tàu chở dầu, xe bồn.
- Un tanker a déversé du pétrole dans la mer. (Một chiếc tàu chở dầu đã làm tràn dầu ra biển.)
Tankiste (danh từ): binh chủng tăng, người lính tăng.
- Mon grand-père était tankiste pendant la guerre. (Ông tôi từng là lính tăng trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Réservoir: bể chứa, thùng nhiên liệu (cho nghĩa "thùng chứa").
- Char (d'assaut): xe tăng (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự chính thức).
Các cụm từ liên quan
Faire le plein du tank: đổ đầy bình xăng.
- N'oublie pas de faire le plein du tank avant le long voyage. (Đừng quên đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài.)
Être à sec / être en rade (tank xe): hết xăng, chết máy.
- Le tank est à sec, il faut trouver une station-service. (Xe hết xăng rồi, phải tìm trạm xăng thôi.)
Thành ngữ liên quan
Piloter / Conduire un tank (nghĩa bóng, thân mật): lái một chiếc xe to và cồng kềnh.
- Avec cette vieille camionnette, on a l'impression de piloter un tank ! (Lái chiếc xe tải cũ này, cứ như đang lái một chiếc xe tăng vậy!)
Avoir un coup dans le tank (từ lóng): say rượu, đã uống quá nhiều.
- Après trois bières, il commençait à avoir un coup dans le tank. (Sau ba cốc bia, anh ta bắt đầu say rồi.)
danh từ giống đực
- két dầu (trong tàu chở dầu)
- xe tăng
- Tank amphibiexe bọc thép lội nước
- (thân mật) xe ô tô to