tank

/tæɳk/
danh từ giống đực
  1. két dầu (trong tàu chở dầu)
  2. xe tăng
    • Tank amphibie
      xe bọc thép lội nước
  3. (thân mật) xe ô to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tank"

Từ có nhắc đến "tank"