tango

/'tæɳgou/
Học thuật
Thân thiện
tango

Le couple danse le tango dans un salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Điệu nhảy Tango: Một điệu nhảy đôi nguồn gốc từ khu vực Rio de la Plata (giữa Argentina Uruguay), đặc trưng bởi những chuyển động dứt khoát, đầy đam mê phức tạp.
    • Nhạc Tango: Thể loại âm nhạc nhịp điệu 2/4 hoặc 4/4, dùng để nhảy tango, thường sử dụng đàn bandoneon.
    • Màu da cam đậm: Một sắc cam rực rỡ, đậm.
  2. Tính từ không đổi:

    • () màu da cam đậm: Dùng để miêu tả màu sắc của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (điệu nhảy/nhạc):
    • Ils apprennent le tango argentin. (Họ đang học nhảy tango Argentina.)
    • La musique du tango est très émouvante. (Âm nhạc của tango rất cảm động.)
  • Danh từ/Tính từ (màu sắc):
    • Elle a acheté une robe d'un beau tango. ( ấy đã mua một chiếc váy màu da cam đậm rất đẹp.)
    • Des étoffes tango. (Những tấm vải màu da cam đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est le tango": (Thành ngữ, dùng trong ngôn ngữ thông tục) Dùng để diễn tả một tình huống hỗn loạn, rối ren, ồn ào.
    • Avec tous ces enfants dans la maison, c'est le tango ! (Với tất cả trẻ trong nhà, thật là hỗn loạn!)
  • "Danser le tango": Nhảy điệu tango. Cụm từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một mối quan hệ phức tạp, đầy căng thẳng đối đầu giữa hai người hoặc hai phe.
    • Les deux politiciens dansent un tango dangereux. (Hai chính trị gia đang tham gia vào một " điệu" tango nguy hiểm.)
Biến thể từ liên quan
  • Tanguero / Tanguera (danh từ): Người nhảy tango, người hâm mộ hoặc nghệ sĩ biểu diễn tango.
  • Tanguer (động từ, hiếm gặp): Nhảy điệu tango.
  • Tango électro (danh từ): Một thể loại nhạc pha trộn giữa nhạc tango truyền thống nhạc điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Về điệu nhảy/nhạc: Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột tên gọi riêng cho một điệu nhảy thể loại âm nhạc cụ thể.
  • Về màu sắc: (cam tươi), (cam đậm).
Cụm từ liên quan
  • Il en faut deux pour danser le tango: (Thành ngữ) Cần hai người mới nhảy được tango. Ý chỉ một mâu thuẫn hoặc vấn đề thường do cả hai phía gây ra, không thể đổ lỗi cho một người.
    • Ne m'accuse pas, il en faut deux pour danser le tango ! (Đừng đổ lỗi cho tôi, cần hai người mới gây ra chuyện này chứ!)
tango

Le couple danse le tango dans un salon.

danh từ giống đực
  1. tănggô (nhảy, âm nhạc)
  2. màu da cam đậm
tính từ không đổi
  1. () màu da cam đậm
    • Des étoffes tango
      vải màu da cam đậm

Từ chứa "tango"