donc

liên từ
  1. vậy thì
    • Je pense, donc je suis
      tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại
  2. vậy; thế; nào; ư; đi
    • Qu'avez-vous donc?
      anh sao thế? anh làm sao vậy?
    • Venez donc
      nào đến đây
    • donc?
      đây vậy?
    • C'est donc terminé
      xong rồi ư?
    • Parle donc
      anh nói đi
    • Dom, don, dont

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

donc
Je pense, donc je suis.